queerish
/'kwiəriʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi lạ lùng, hơi kỳ quặc: Có những đặc điểm hoặc biểu hiện hơi khác thường, gây ra cảm giác tò mò hoặc hơi kỳ lạ.
- Hơi khó ở, hơi khó chịu: Cảm thấy không được khỏe hoặc trong tình trạng tinh thần không thoải mái.
- (Thông tục) Yếu ớt, ốm yếu: Có sức khỏe không tốt, cảm thấy mệt mỏi hoặc suy nhược.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had a queerish feeling that he was being watched. (Anh ta có một cảm giác hơi lạ lùng rằng mình đang bị theo dõi.)
- She felt a bit queerish after the long journey and decided to rest. (Cô ấy cảm thấy hơi khó ở sau chuyến đi dài và quyết định nghỉ ngơi.)
- The patient looked queerish and needed more care. (Bệnh nhân trông hơi ốm yếu và cần được chăm sóc thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel queerish": cảm thấy hơi khó chịu trong người (thường về thể chất).
- I feel a bit queerish; I think I might be coming down with something. (Tôi cảm thấy hơi khó ở; tôi nghĩ có lẽ mình sắp bị ốm.)
"a queerish sort of...": một loại/kiểu hơi kỳ lạ nào đó.
- It was a queerish sort of silence, not peaceful but heavy. (Đó là một kiểu im lặng hơi kỳ quặc, không thanh bình mà nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Queer (adj): kỳ lạ, khác thường; (danh từ, lỗi thời hoặc xúc phạm): người đồng tính.
- There was a queer noise coming from the attic. (Có một tiếng động kỳ lạ phát ra từ gác mái.)
Queerly (adv): một cách kỳ lạ.
- He was acting very queerly at the party. (Anh ta cư xử rất kỳ lạ tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Peculiar: kỳ lạ, đặc biệt.
- Unwell: không khỏe, khó ở.
- Feeble: yếu ớt, suy nhược.
Lưu ý sử dụng
- Từ "queerish" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết có tính chất không trang trọng.
- Cần thận trọng khi sử dụng từ gốc "queer" với nghĩa danh từ chỉ người đồng tính, vì đây có thể là từ mang tính xúc phạm hoặc lỗi thời. Tuy nhiên, "queerish" với nghĩa được giải thích ở trên thường không mang sắc thái đó.
tính từ
- hơi lạ lùng, hơi kỳ quặc
- hơi khó ở, hơi khó chịu
- (thông tục) yếu ớt, ốm yếu