quelqu'un
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ không xác định:
- Một người nào đó, ai đó: Dùng để chỉ một người không xác định, không rõ tên hoặc danh tính.
- (Số nhiều: quelques-uns, quelques-unes) Một vài người, một vài cái: Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, không nhiều, trong một nhóm người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- Quelqu'un joue du piano quelque part. (Ai đó đang chơi piano ở đâu đó.)
- Quelqu'un lui a dit la vérité. (Một người nào đó đã nói sự thật với anh ta.)
- Ne mangez pas tous les gâteaux, laissez-m'en quelques-uns. (Đừng ăn hết bánh ngọt, hãy để lại cho tôi vài cái.)
- Quelques-uns des assistants ont posé des questions. (Một vài người trong số khán giả đã đặt câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se croire quelqu'un: (Thành ngữ) Tự cho mình là quan trọng, là "nhân vật".
- Depuis sa promotion, il se croit vraiment quelqu'un. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta thực sự tự cho mình là nhân vật.)
- Quelqu'un de + tính từ: Một người nào đó có đặc điểm...
- Je cherche quelqu'un de patient pour ce travail. (Tôi đang tìm một người nào đó kiên nhẫn cho công việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Quelqu'une (giống cái, ít dùng): Một người phụ nữ nào đó.
- Quelques-unes (giống cái, số nhiều): Một vài người phụ nữ, một vài cái (giống cái).
Từ đồng nghĩa
- Une personne: Một người.
- Un individu: Một cá nhân (có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực).
- Certains (số nhiều): Một vài người, một số người.
Các cụm từ liên quan
- Est-ce que quelqu'un...?: Có ai... không? (Dùng để hỏi)
- Est-ce que quelqu'un a vu mes clés ? (Có ai đã thấy chìa khóa của tôi không?)
- Quelqu'un d'autre: Một người khác.
- Non, pas moi. Demande à quelqu'un d'autre. (Không, không phải tôi. Hãy hỏi một người khác đi.)
Thành ngữ liên quan
- Être quelqu'un: Là một người quan trọng, có địa vị.
- Il rêve de devenir quelqu'un. (Anh ấy mơ ước trở thành một người quan trọng.)
- Il faut être quelqu'un pour...: Phải là một người đặc biệt/gan góc mới dám...
- Il faut être quelqu'un pour lui dire la vérité en face. (Phải là một người gan góc mới dám nói sự thật vào mặt anh ta.)
đại từ (số nhiều quelques-uns, giống cái quelqu'une, số nhiều giống cái quelques-unes)
- người nào, ai
- Quelqu'un joue du piano quelque partai chơi pianô đâu đấy
- Quelqu'un lui a ditmột người nào đã nói với nó
- ta đây kẻ giờ
- Se croire quelqu'untưởng là ta đây kẻ giờ
- (số nhiều) (một) vài cái; (một) vài người
- Ne mangez pas tous les gâteaux, laissez - m'en quelques-unsđừng ăn hết cả bánh ngọt, để cho tôi vài cái
- Quelques-uns des assistantsmột vài người trong cử tọa