personne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người, cá nhân: Chỉ một con người cụ thể, không phân biệt giới tính.
- Bản thân, con người: Chỉ đến bản thân một cá nhân, đặc biệt là về mặt tính cách hoặc tư cách.
- Thân hình: Chỉ đến hình dáng, vóc dáng cơ thể của một người.
- (Ngôn ngữ học) Ngôi: Chỉ các ngôi trong ngữ pháp (thứ nhất, thứ hai, thứ ba).
Ví dụ sử dụng
- Người, cá nhân:
- Il y a une personne à la porte. (Có một người ở cửa.)
- C'est une personne très gentille. (Đó là một người rất tử tế.)
- Bản thân, con người:
- Il faut séparer la personne de l'artiste. (Cần phải tách biệt con người với nghệ sĩ.)
- Thân hình:
- Il a soin de sa personne. (Anh ấy chăm chút cho thân hình của mình.)
- (Ngôn ngữ học) Ngôi:
- "Je" est la première personne du singulier. ("Je" là ngôi thứ nhất số ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- en personne: đích thân, chính bản thân.
- Le directeur viendra en personne. (Giám đốc sẽ đích thân đến.)
- être bonne personne: hiền hậu, dễ tính.
- Ne t'inquiète pas, il est très bonne personne. (Đừng lo, anh ấy rất dễ tính.)
- être content de sa personne: tự mãn, hài lòng về bản thân.
- Depuis sa promotion, il est très content de sa personne. (Từ khi được thăng chức, anh ta rất tự mãn.)
Biến thể và từ liên quan
- Personnel (adj): thuộc về cá nhân, riêng tư.
- C'est une opinion personnelle. (Đó là một ý kiến cá nhân.)
- Personnage (nm): nhân vật (trong truyện, phim); nhân vật quan trọng.
- un personnage de roman (một nhân vật trong tiểu thuyết)
- Personnalité (nf): nhân cách, tính cách; nhân vật nổi tiếng.
- une personnalité politique (một nhân vật chính trị)
- Personnifier (v): nhân cách hóa; là hiện thân của.
- Ce chanteur personnifie l'élégance. (Ca sĩ này là hiện thân của sự thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Individu (nm): cá nhân, cá thể (có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực).
- Être humain (nm): con người (nhấn mạnh loài người).
Các cụm từ cố định
- grande personne: người lớn.
- Quand seras-tu une grande personne ? (Khi nào con sẽ thành người lớn?)
- jeune personne: thiếu nữ, cô gái trẻ (cách nói trang trọng/xưa).
- sans acception de personne: không thiên vị, công bằng.
- La justice doit être rendue sans acception de personne. (Công lý phải được thực thi một cách công bằng.)
- répondre de la personne de quelqu'un: bảo lãnh cho ai, chịu trách nhiệm về ai.
danh từ giống cái
- người; cá nhân
- Inviter trois personnesmời ba người
- bản thân, con người
- La personne et l'oeuvre d'un écrivaincon người và tác phẩm của một nhà văn
- thân hình
- Être bien fait de sa personnecó thân hình cân xứng
- (ngôn ngữ học) ngôi
- Première personnengôi thứ nhất
- en personneđích thân
- Venir en personneđích thân đến
- L'avarice en personnehiện thân của tính biển lận
- être bonne personnehiền hậu; dễ dãi
- être content de sa personnetự mãn
- grande personnengười lớn
- jeune personnethiếu nữ
- jolie personnengười đàn bà xinh
- payer de sa personnexem payer
- répondre de la personne de quelqu'unbảo lãnh cho ai; chịu trách nhiệm về ai
- sans acception de personnesxem acception
- s'assurer de la personne de quelqu'un(từ cũ, nghĩa cũ) bắt giam ai