quelquefois

Học thuật
Thân thiện
quelquefois

Quelquefois, il va se promener seul dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đôi khi, thỉnh thoảng: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không thường xuyên, chỉ trong một số trường hợp nhất định.
    • (Từ , nghĩa ) Một lần, lần: Cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa hiện đại):
    • Je vais quelquefois au cinéma. (Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.)
    • Il est quelquefois en retard. (Anh ấy đôi khi đến muộn.)
  • Phó từ (nghĩa cổ):
    • Je l'ai rencontré quelquefois. (Tôi đã gặp anh ta một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour quelquefois": (Cách nói cổ) Cho một lần này, lần này thôi.
    • Je vous le pardonne pour quelquefois. (Tôi tha thứ cho anh lần này thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Parfois (phó từ): Đôi khi, thỉnh thoảng. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • Il pleut parfois en été. (Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.)
  • De temps en temps (cụm trạng từ): Thỉnh thoảng, đôi lúc.
    • Nous nous voyons de temps en temps. (Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Occasionnellement: Một cách không thường xuyên.
  • À l'occasion: Nhân dịp, thỉnh thoảng.
Từ trái nghĩa
  • Toujours: Luôn luôn.
  • Souvent: Thường xuyên.
  • Jamais: Không bao giờ.
Lưu ý sử dụng
  • "Quelquefois" thường đứngđầu câu hoặc sau động từ. trang trọng hơn một chút so với "parfois".
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa "đôi khi" là phổ biến nhất. Nghĩa cổ "một lần" rất hiếm gặp.
quelquefois

Quelquefois, il va se promener seul dans la forêt.

phó từ
  1. đôi khi
  2. (từ , nghĩa ) một lần, lần

Từ có nhắc đến "quelquefois"