quelquefois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đôi khi, thỉnh thoảng: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không thường xuyên, chỉ trong một số trường hợp nhất định.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Một lần, có lần: Cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa hiện đại):
- Je vais quelquefois au cinéma. (Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.)
- Il est quelquefois en retard. (Anh ấy đôi khi đến muộn.)
- Phó từ (nghĩa cổ):
- Je l'ai rencontré quelquefois. (Tôi đã gặp anh ta một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour quelquefois": (Cách nói cổ) Cho một lần này, lần này thôi.
- Je vous le pardonne pour quelquefois. (Tôi tha thứ cho anh lần này thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Parfois (phó từ): Đôi khi, thỉnh thoảng. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn.
- Il pleut parfois en été. (Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.)
- De temps en temps (cụm trạng từ): Thỉnh thoảng, đôi lúc.
- Nous nous voyons de temps en temps. (Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Occasionnellement: Một cách không thường xuyên.
- À l'occasion: Nhân dịp, thỉnh thoảng.
Từ trái nghĩa
- Toujours: Luôn luôn.
- Souvent: Thường xuyên.
- Jamais: Không bao giờ.
Lưu ý sử dụng
- "Quelquefois" thường đứng ở đầu câu hoặc sau động từ. Nó trang trọng hơn một chút so với "parfois".
- Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa "đôi khi" là phổ biến nhất. Nghĩa cổ "một lần" rất hiếm gặp.
phó từ
- đôi khi
- (từ cũ, nghĩa cũ) một lần, có lần