quercitron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sồi quercitron: Một loại cây gỗ cứng có kích thước trung bình đến lớn, mọc ở miền đông Hoa Kỳ và đông nam Canada. Cây có vỏ ngoài màu sẫm và vỏ trong màu vàng, được dùng để thuộc da.
- Thuốc nhuộm màu vàng: Một loại thuốc nhuộm màu vàng được chiết xuất từ vỏ trong của cây sồi quercitron.
Ví dụ sử dụng
- Cây sồi quercitron:
- The quercitron tree is valued for its inner bark used in tanning. (Cây sồi quercitron được đánh giá cao nhờ vỏ trong dùng để thuộc da.)
- Thuốc nhuộm màu vàng:
- Quercitron was historically used to dye wool and silk. (Thuốc nhuộm quercitron từng được dùng để nhuộm len và lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quercitron dye": Thuốc nhuộm quercitron, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử nhuộm vải.
- The textile industry once relied on quercitron for its bright yellow hue. (Ngành dệt may từng phụ thuộc vào quercitron để tạo ra màu vàng tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Quercitronic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến cây sồi quercitron.
- The quercitronic bark is rich in tannins. (Vỏ cây quercitron giàu tannin.)
Từ đồng nghĩa
- Black oak (cây sồi đen): Một tên gọi khác của cây sồi quercitron do vỏ ngoài màu sẫm.
- Yellow oak (cây sồi vàng): Tên gọi dựa trên màu vỏ trong vàng của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "quercitron".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quercitron".