quercitron

Học thuật
Thân thiện
quercitron

Le quercitron est un arbre dont l'écorce est utilisée pour la teinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sồi nhuộm: Một loại cây sồi nguồn gốc từ Bắc Mỹ, tên khoa họcQuercus velutina, được sử dụng để lấy chất nhuộm màu vàng từ vỏ cây.
    • Vỏ sồi nhuộm: Phần vỏ của cây sồi nhuộm, được dùng làm nguyên liệu để sản xuất thuốc nhuộm màu vàng hoặc vàng nâu trong công nghiệp nhuộm vải da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le quercitron est un chêne d'Amérique du Nord. (Cây sồi nhuộmmột loại sồi của Bắc Mỹ.)
    • On extrait une teinture jaune de l'écorce du quercitron. (Người ta chiết xuất một loại thuốc nhuộm màu vàng từ vỏ cây sồi nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teinture de quercitron": Thuốc nhuộm từ vỏ sồi nhuộm.
    • La teinture de quercitron était très utilisée au XIXe siècle. (Thuốc nhuộm từ vỏ sồi nhuộm đã được sử dụng rất nhiều vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Quercitrine (nữ tính): Một chất màu vàng, một loại glucoside, trong vỏ cây sồi nhuộm một số cây khác.
  • Chêne noir: Tên gọi khác của cây sồi nhuộm, nghĩa là "sồi đen", do màu sắc đậm của vỏ cây.
Từ đồng nghĩa
  • Chêne à teinture: Cây sồi dùng để nhuộm (cách gọi mô tả).
  • Quercus velutina: Tên khoa học của cây sồi nhuộm.
quercitron

Le quercitron est un arbre dont l'écorce est utilisée pour la teinture.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sồi nhuộm
  2. vỏ sồi nhuộm