querulously

querulously

She asked querulously why the meeting had to start so early.

Định nghĩa

Trạng từ: "querulously" có nghĩa một cách càu nhàu, cáu kỉnh, hay phàn nàn, thường với giọng điệu khó chịu bực dọc.

dụ sử dụng
  • ("Hôm nay con không muốn đi học," nói một cách càu nhàu.)
  • (Ông già càu nhàu phàn nàn về tiếng ồn từ đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "querulously" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để miêu tả hành vi phàn nàn dai dẳng, khó chịu.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào thái độ bực bội hơn nội dung của lời phàn nàn.
Biến thể từ gần giống
  • Querulous (tính từ): hay càu nhàu, hay phàn nàn.
    • He is a querulous child who is never satisfied. ( một đứa trẻ hay càu nhàu, không bao giờ hài lòng.)
  • Querulousness (danh từ): tính hay càu nhàu, sự phàn nàn.
    • Her constant querulousness annoyed everyone. (Sự càu nhàu liên tục của ấy làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Peevishly: một cách cáu kỉnh, bực dọc.
  • Petulantly: một cách hờn dỗi, bực bội.
  • Grumpily: một cách gắt gỏng, càu nhàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "querulously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "speak querulously" (nói càu nhàu) hoặc "complain querulously" (phàn nàn càu nhàu).
Thành ngữ liên quan
  • To be in a querulous mood: đang trong tâm trạng càu nhàu, khó chịu.
    • Don't talk to him now; he's in a querulous mood. (Đừng nói chuyện với anh ấy bây giờ; anh ấy đang trong tâm trạng càu nhàu.)

Từ gần giống