question-mark

/'kwestʃnmɑ:k/ Cách viết khác : (questionnaire) /questionnaire/
Học thuật
Thân thiện
question-mark

A student points at a question-mark on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hỏi (?) : Một dấu câu được sử dụngcuối câu để biểu thị đó một câu hỏi trực tiếp.
    • Điều không chắc chắn, nghi vấn : Một người, sự việc hoặc tình huống gây ra sự nghi ngờ hoặc không rõ ràng về tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to put a question mark at the end of an interrogative sentence. (Hãy nhớ đặt một dấu hỏicuối câu nghi vấn.)
    • His true intentions remain a question mark. (Ý định thực sự của anh ta vẫn một dấu hỏi.)
    • The team's performance this season is a big question mark. (Thành tích của đội mùa giải này một dấu hỏi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a question mark over something": đặt ra nghi vấn, làm cho điều đó trở nên không chắc chắn.
    • The new evidence puts a question mark over his alibi. (Bằng chứng mới đặt ra nghi vấn về lời khai ngoại phạm của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Question (n): câu hỏi, vấn đề.
    • She asked a difficult question. ( ấy đã hỏi một câu hỏi khó.)
  • Questionable (adj): đáng ngờ, không chắc chắn.
    • The decision was based on questionable data. (Quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncertainty: sự không chắc chắn.
  • Doubt: sự nghi ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • A question mark hangs over...: Một nghi vấn bao trùm lên...
    • A question mark hangs over the future of the project. (Một nghi vấn bao trùm lên tương lai của dự án.)
question-mark

A student points at a question-mark on the chalkboard.

danh từ
  1. dấu hỏi