questionless
/'kwestʃnlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn, rõ ràng: "questionless" mô tả một điều gì đó không thể bị nghi ngờ, hoàn toàn chắc chắn và hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His loyalty to the cause was questionless. (Lòng trung thành của anh ấy với sự nghiệp là không còn nghi ngờ gì nữa.)
- It is a questionless fact that the Earth revolves around the Sun. (Đó là một sự thật chắc chắn rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "questionless truth": sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi.
- He spoke with questionless truth. (Anh ấy nói với một sự thật hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Unquestionable (adj): không thể nghi ngờ, hiển nhiên.
- His talent is unquestionable. (Tài năng của anh ấy là không thể nghi ngờ.)
Indisputable (adj): không thể tranh cãi.
- This is an indisputable evidence. (Đây là một bằng chứng không thể tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Unquestionable: không thể nghi ngờ.
- Indubitable: chắc chắn, rõ ràng.
- Certain: chắc chắn.
Lưu ý
- "Questionless" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "unquestionable" hoặc "indisputable" được ưa dùng hơn.
tính từ
- không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn rõ ràng