quetsche

Học thuật
Thân thiện
quetsche

Une quetsche mûre repose dans un panier en osier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả mận Quetsche: Một giống mận đặc trưng, quả hình bầu dục dài, vỏ màu tím sẫm hoặc xanh tím, thịt quả vàng, hương vị ngọt thanh hơi chua. Đâymột giống mận truyền thống phổ biếnvùng Alsace Đông Bắc nước Pháp.
    • Rượu mận Quetsche: Một loại rượu mùi hoặc rượu mạnh được chưng cất từ quả mận Quetsche.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (chỉ quả):
    • La tarte aux quetsches est une spécialité alsacienne. (Bánh tart mận Quetschemột đặc sản của vùng Alsace.)
    • Elle a acheté un kilo de quetsches au marché. ( ấy đã mua một cân mận Quetschechợ.)
  • Danh từ giống cái (chỉ rượu):
    • Il a dégusté un verre de vieille quetsche. (Anh ấy thưởng thức một ly rượu mận Quetsche lâu năm.)
    • On produit de la quetsche dans cette distillerie. (Người ta sản xuất rượu mận Quetschenhà máy chưng cất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "quetsche" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực ẩm thực địa phương để chỉ nguyên liệu hoặc đặc sản.
  • Trong tiếng Pháp, từ này thường không viết hoa (quetsche), mặc dù bắt nguồn từ tên một giống cây trồng.
Biến thể từ gần giống
  • Prune (n.f): Mận (từ chung cho các loại mận).
  • Mirabelle (n.f): Một giống mận vàng, quả nhỏ, tròn, cũngđặc sản dùng để làm rượu.
  • Eau-de-vie de quetsche (n.f): Cụm từ chỉ rượu mạnh chưng cất từ mận Quetsche, đồng nghĩa với nghĩa rượu của "quetsche".
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa quả): Prune d'Alsace (mận Alsace) - một cách gọi khác theo vùng.
  • (Cho nghĩa rượu): Eau-de-vie de prune (rượu mạnh mận) - từ chung hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quetsche". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ chỉ món ăn, đồ uống hoặc mô tả ẩm thực.
quetsche

Une quetsche mûre repose dans un panier en osier.

danh từ giống cái
  1. quả mận quét (giống mận quả dài màu tím sẫm)
  2. rượu mận quét
    • Un petit verre de quetsche
      một ly rượu mận quét