queue-de-cheval
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Rễ đuôi ngựa: Chỉ một bó rễ thần kinh ở phần cuối cùng của tủy sống, trong ống sống, có hình dáng giống như đuôi ngựa.
- (Thực vật học) Cỏ tháp bút đuôi ngựa: Tên gọi thông thường của một số loài thực vật, đặc biệt là các loài cỏ đuôi ngựa (Equisetum), có thân rỗng, chia đốt và phần ngọn thường có hình dáng giống như đuôi ngựa.
Ví dụ sử dụng
Trong giải phẫu học:
- La compression de la queue-de-cheval peut causer de graves problèmes neurologiques. (Sự chèn ép rễ đuôi ngựa có thể gây ra các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.)
- Le syndrome de la queue-de-cheval est une urgence médicale. (Hội chứng rễ đuôi ngựa là một cấp cứu y tế.)
Trong thực vật học:
- On trouve souvent la queue-de-cheval au bord des ruisseaux. (Người ta thường tìm thấy cỏ tháp bút đuôi ngựa ở bờ suối.)
- Cette queue-de-cheval est une espèce de fougère primitive. (Loài cỏ tháp bút đuôi ngựa này là một loài dương xỉ nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Syndrome de la queue-de-cheval": Hội chứng rễ đuôi ngựa - một tình trạng y tế nghiêm trọng do sự chèn ép các rễ thần kinh ở phần dưới tủy sống.
- Le diagnostic précoce du syndrome de la queue-de-cheval est crucial. (Chẩn đoán sớm hội chứng rễ đuôi ngựa là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Queue (danh từ giống cái): Cái đuôi (của động vật); hàng đợi, dãy người xếp hàng.
- Cheval (danh từ giống đực): Con ngựa.
- Équisétum (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi Cỏ tháp bút/Đuôi ngựa.
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu): Không có từ đồng nghĩa phổ biến; đây là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác.
- (Trong thực vật học): Prêle (danh từ giống cái) - tên gọi thông dụng khác cho cùng các loài thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) rễ đuôi ngựa (rễ dây thần kinh sống cuối)
- (thực vật học) cỏ tháp bút đuôi ngựa