queue-de-morue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bút lông bẹt (của thợ sơn, thợ vẽ): Một loại cọ vẽ có lông bẹt, hình dáng giống đuôi cá tuyết, thường được dùng bởi thợ sơn hoặc họa sĩ.
- (Thân mật) Áo đuôi tôm: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này còn dùng để chỉ một kiểu áo khoác nam dài phía sau, có phần đuôi áo xẻ và chia làm hai vạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le peintre utilise une queue-de-morue pour appliquer la peinture sur la toile. (Người họa sĩ dùng một cây bút lông bẹt để phết sơn lên vải.)
- Il portait une élégante queue-de-morue noire pour la cérémonie. (Anh ấy mặc một chiếc áo đuôi tôm đen thanh lịch cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être habillé en queue-de-morue": Ăn mặc trong bộ áo đuôi tôm (trang phục trang trọng).
- Tous les invités étaient habillés en queue-de-morue pour le bal. (Tất cả khách mời đều mặc áo đuôi tôm cho buổi khiêu vũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinceau (danh từ giống đực): Cọ vẽ (nói chung).
- Habit (danh từ giống đực): Bộ com-lê, trang phục nam trang trọng.
- Frac (danh từ giống đực): Một loại áo khoác nam dạ hội trang trọng, tương tự "queue-de-morue".
Từ đồng nghĩa
- Pour le pinceau: Pinceau plat (cọ bẹt).
- Pour le vêtement: Frac (áo đuôi tôm dạ hội), Habit de cérémonie (trang phục dạ hội).
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép, luôn được viết có gạch nối.
- Nghĩa bóng "áo đuôi tôm" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng frac hoặc habit.
danh từ giống cái
- bút lông bẹt (của thợ sơn, thợ vẽ)
- (thân mật) áo đuôi tôm