queue-de-rat

Học thuật
Thân thiện
queue-de-rat

L'ouvrier utilise une queue-de-rat pour lisser le bord du métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái giũa tròn: Một loại dụng cụ cầm tay dùng trong nghề mộc hoặc kim loại, thân hình tròn bề mặt răng để mài, giũa hoặc làm nhẵn các bề mặt gỗ hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le menuisier utilise une queue-de-rat pour affiner l'intérieur du trou. (Người thợ mộc sử dụng một cái giũa tròn để làm nhẵn bên trong lỗ.)
    • Il me faut une queue-de-rat de petite taille pour ce travail délicat. (Tôi cần một cái giũa tròn cỡ nhỏ cho công việc tỉ mỉ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à la queue-de-rat": Xửbằng giũa tròn.
    • Il faut passer les bords à la queue-de-rat pour qu'ils soient parfaitement lisses. (Phải xửcác cạnh bằng giũa tròn để chúng trở nên hoàn toàn nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lime (danh từ giống cái): Cái giũa (nói chung).
  • Lime ronde (danh từ giống cái): Cái giũa tròn (cách gọi mô tả thông thường).
  • Lime demi-ronde (danh từ giống cái): Giũa nửa tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Lime ronde: Giũa tròn.
  • Lime à queue-de-rat: Giũa đuôi chuột (cách gọi khác cùng chỉ một dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ dụng cụ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

queue-de-rat

L'ouvrier utilise une queue-de-rat pour lisser le bord du métal.

danh từ giống cái
  1. giũa tròn