qui tỉnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Về thăm cha mẹ: Hành động trở về quê hương, nơi ở của cha mẹ để thăm hỏi, chăm sóc và sum họp.
Ví dụ sử dụng
- Định nghĩa 1:
- Dịp Tết năm nay, anh ấy nhất định sẽ qui tỉnh để đoàn tụ với gia đình.
- Dù công việc bận rộn, cô ấy vẫn cố gắng sắp xếp thời gian qui tỉnh mỗi tháng một lần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng mong mỏi qui tỉnh": Tâm trạng, cảm xúc tha thiết muốn được trở về thăm cha mẹ.
- Sau nhiều năm xa nhà, lòng mong mỏi qui tỉnh trong anh ngày càng da diết.
Biến thể và từ gần giống
- Qui hồi (động từ): Trở về, quay trở lại (nơi xuất phát, cội nguồn). Từ này mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong việc về thăm cha mẹ.
- Về thăm (động từ): Đến thăm một nơi hoặc người nào đó. Đây là cách diễn đạt thông dụng và phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Về thăm cha mẹ: Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp, giải thích rõ nghĩa của "qui tỉnh".
- Về quê thăm nhà: Về nơi quê hương, nơi gia đình sinh sống để thăm viếng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "qui tỉnh" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính và giàu cảm xúc. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc những ngữ cảnh thể hiện tình cảm sâu sắc, thiêng liêng đối với cha mẹ và quê hương.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ thuần Việt như "về thăm bố mẹ", "về quê" hoặc "về nhà" cho tự nhiên và phổ biến hơn.
- về thăm cha mẹ