qui-vive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cảnh giác, sự đề phòng: Trạng thái chú ý cao độ, sẵn sàng ứng phó với bất kỳ điều gì có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les gardes sont toujours sur le qui-vive. (Những người lính gác luôn trong tình trạng cảnh giác cao độ.)
- La situation dangereuse nous oblige à rester sur le qui-vive. (Tình huống nguy hiểm buộc chúng tôi phải luôn đề phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sur le qui-vive": Ở trong trạng thái cảnh giác, đề cao cảnh giác.
- En période d'incertitude, il faut être sur le qui-vive. (Trong thời kỳ bất ổn, cần phải đề cao cảnh giác.)
Biến thể và từ gần giống
Vigilance (n.f): Sự cảnh giác, sự thận trọng.
- La vigilance est de mise sur cette route. (Cần phải thận trọng trên con đường này.)
Alerte (n.f): Sự báo động, tình trạng sẵn sàng.
- Le pays est en état d'alerte maximale. (Đất nước đang trong tình trạng báo động tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Attention: Sự chú ý.
- Précaution: Sự thận trọng, sự phòng ngừa.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'œil ouvert": Mở to mắt, rất cảnh giác.
- Dans ce quartier, il faut avoir l'œil ouvert. (Ở khu phố này, phải mở to mắt ra.)
danh từ giống đực
- sự cảnh giác
- Être sur le qui-vivecảnh giác