qui-vive

Học thuật
Thân thiện
qui-vive

On est sur le qui-vive pendant la nuit de camping.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cảnh giác, sự đề phòng: Trạng thái chú ý cao độ, sẵn sàng ứng phó với bất kỳ điều có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les gardes sont toujours sur le qui-vive. (Những người lính gác luôn trong tình trạng cảnh giác cao độ.)
    • La situation dangereuse nous oblige à rester sur le qui-vive. (Tình huống nguy hiểm buộc chúng tôi phải luôn đề phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur le qui-vive": Ở trong trạng thái cảnh giác, đề cao cảnh giác.
    • En période d'incertitude, il faut être sur le qui-vive. (Trong thời kỳ bất ổn, cần phải đề cao cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilance (n.f): Sự cảnh giác, sự thận trọng.

    • La vigilance est de mise sur cette route. (Cần phải thận trọng trên con đường này.)
  • Alerte (n.f): Sự báo động, tình trạng sẵn sàng.

    • Le pays est en état d'alerte maximale. (Đất nước đang trong tình trạng báo động tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Attention: Sự chú ý.
  • Précaution: Sự thận trọng, sự phòng ngừa.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'œil ouvert": Mở to mắt, rất cảnh giác.
    • Dans ce quartier, il faut avoir l'œil ouvert. (Ở khu phố này, phải mở to mắt ra.)
qui-vive

On est sur le qui-vive pendant la nuit de camping.

danh từ giống đực
  1. sự cảnh giác
    • Être sur le qui-vive
      cảnh giác