quibbling

/'kwibliɳ/
Học thuật
Thân thiện
quibbling

A lawyer is quibbling over the exact wording of the contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hay sự cùn, sự ngụy biện: Hành động tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng, thường để tránh vấn đề chính hoặc để tỏ ra hơn người.
    • Sự nói nước đôi, sự nói lảng: Hành động dùng lời nói mập mờ, không rõ ràng để tránh trả lời thẳng vào câu hỏi hoặc vấn đề.
    • Sự chơi chữ: Hành động cố tình hiểu sai hoặc giải thích sai một từ ngữ dựa trên nghĩa chữ của , thường trong tranh luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stop your quibbling and address the real issue! (Hãy ngừng việc sự cùn lại giải quyết vấn đề thực sự đi!)
    • His answer was full of quibbling to avoid giving a direct commitment. (Câu trả lời của anh ta đầy sự nói nước đôi để tránh đưa ra cam kết trực tiếp.)
    • The debate degenerated into mere quibbling over definitions. (Cuộc tranh luận đã suy biến thành chỉ sự cãi nhau vặt về định nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in quibbling": Tham gia vào việc cãi vặt, ngụy biện.

    • Lawyers sometimes engage in quibbling over minor details to delay proceedings. (Các luật sư đôi khi tham gia vào việc cãi vặt về các chi tiết nhỏ để trì hoãn thủ tục tố tụng.)
  • "Endless quibbling": Sự cãi vặt, sự không dứt.

    • The committee's meeting was stalled by endless quibbling. (Cuộc họp của ủy ban bị đình trệ bởi những cuộc cãi vặt bất tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Quibble (động từ): Cãi vặt, ngụy biện về điều nhỏ nhặt.
    • He tends to quibble about insignificant expenses. (Anh ta xu hướng cãi vặt về những khoản chi tiêu không đáng kể.)
  • Quibble (danh từ): Lời phản bác vụn vặt, sự cãi vặt.
    • My only quibble is with the color choice. (Điều tôi băn khoăn duy nhấtvề lựa chọn màu sắc.)
  • Quibbler (danh từ): Người hay cãi vặt, người hay sự.
    • He gained a reputation as a quibbler who derails discussions. (Anh ta tiếng một kẻ hay cãi vặt làm chệch hướng các cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavilling: Bắt bẻ, chỉ trích những lỗi nhỏ.
  • Nitpicking: Bới lông tìm vết, chỉ trích những chi tiết rất nhỏ.
  • Hair-splitting: Sự cãi vặt, phân biệt quá tỉ mỉ (như chẻ sợi tóc làm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "quibbling")

Thành ngữ liên quan
  • "To quibble over semantics": Cãi nhau về ngữ nghĩa, về cách dùng từ (một cách không cần thiết).
    • Let's not quibble over semantics; we all understand the main point. (Đừng cãi nhau về ngữ nghĩa làm gì; tất cả chúng ta đều hiểu ý chính.)
quibbling

A lawyer is quibbling over the exact wording of the contract.

danh từ
  1. sự chơi chữ
  2. sự nói nước đôi; sự nói lảng; sự hay sự cùn, sự nguỵ biện