quichenotte

Học thuật
Thân thiện
quichenotte

Une femme porte une quichenotte dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • chụp (của phụ nữXanh-tông-giơ, Pháp): Một loại truyền thống, thường được làm từ vải trắng, che kín đầu cổ, gắn liền với trang phục của phụ nữvùng Vendée, đặc biệt là ở vùng đất ngập nước ven biển như Sables-d'Olonne (Xanh-tông-giơ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les femmes portaient la quichenotte pour se protéger du soleil et du vent. (Các phụ nữ đội chụp để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời gió.)
    • La quichenotte est un élément emblématique du costume traditionnel vendéen. (Chiếc chụpmột yếu tố biểu tượng của trang phục truyền thống Vendée.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coiffée en quichenotte": được đội/trang điểm với chiếc chụp.
    • Pour la fête traditionnelle, elle était coiffée en quichenotte. (Để tham gia lễ hội truyền thống, ấy đã đội chụp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffe (n.f): , khăn đội đầu truyền thống nói chung. "Quichenotte" là một loại "coiffe" đặc trưng của vùng Vendée.
  • Capeline (n.f): Một loại vành rộng, có thể che nắng. Khác với "quichenotte" là chụp kín.
Từ đồng nghĩa
  • Coiffe vendéenne: đội đầu truyền thống Vendée (cách gọi chung hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être fier comme Artaban sous sa quichenotte: Tự hào, kiêu hãnh (nghĩa đen: kiêu hãnh như Artaban dưới chiếc chụp của mình). Thành ngữ này nhấn mạnh vẻ đẹp niềm tự hào khi đội chiếc truyền thống này.
quichenotte

Une femme porte une quichenotte dans son jardin.

danh từ giống cái
  1. chụp (của phụ nữXanh-tông-giơ, Pháp)

Từ gần giống