quick time

Định nghĩa

Danh từ: - Nhịp đi hành quân nhanh: "quick time" một thuật ngữ quân sự chỉ tốc độ hành quân tiêu chuẩn, với nhịp 120 bước mỗi phút. Đây tốc độ hành quân bình thường, nhanh hơn "slow time" (hành quân chậm) nhưng chậm hơn "double time" (hành quân gấp đôi).

dụ sử dụng
  • (Những người lính hành quân với nhịp đi nhanh trên thao trường.)
  • (Trong quá trình huấn luyện, họ thực hành duy trì nhịp đi hành quân nhanh trên những quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to march in quick time": hành quân theo nhịp nhanh.

    • The unit was ordered to march in quick time to reach the destination before sunset. (Đơn vị được lệnh hành quân theo nhịp nhanh để đến đích trước khi mặt trời lặn.)
  • "quick time step": bước đi theo nhịp nhanh (trong quân sự hoặc diễu hành).

    • The drum major set the quick time step for the band. (Người chỉ huy trống đặt nhịp bước nhanh cho ban nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick-time (adj, tính từ): thuộc về nhịp đi hành quân nhanh.
    • The quick-time march was exhausting but efficient. (Cuộc hành quân với nhịp đi nhanh thật mệt mỏi nhưng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Marching pace: tốc độ hành quân.
  • Standard cadence: nhịp đi tiêu chuẩn (trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall into quick time: bắt đầu hành quân với nhịp nhanh.

    • The recruits fell into quick time as the sergeant commanded. (Các tân binh bắt đầu hành quân với nhịp nhanh theo lệnh của trung sĩ.)
  • Keep quick time: duy trì nhịp đi nhanh.

    • It was difficult to keep quick time on the uneven terrain. (Thật khó để duy trì nhịp đi nhanh trên địa hình gồ ghề.)
Thành ngữ liên quan
  • In quick time: nhanh chóng, gấp rút (nghĩa bóng, không chỉ trong quân sự).
    • They completed the project in quick time. (Họ hoàn thành dự án một cách nhanh chóng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quick time"

quick time
A soldier marches at quick time on the parade ground.