quick-eyed

/'kwik'aid/
Học thuật
Thân thiện
quick-eyed

A quick-eyed birdwatcher spots a rare finch in the tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh mắt, nhanh mắt: khả năng nhìn thấy, quan sát hoặc phát hiện một cách nhanh chóng sắc bén.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The quick-eyed guard spotted the intruder immediately. (Người lính gác tinh mắt phát hiện ra kẻ đột nhập ngay lập tức.)
    • She is a quick-eyed editor who never misses a typo. ( ấy một biên tập viên nhanh mắt, không bao giờ bỏ sót một lỗi chính tả nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quick-eyed observation": sự quan sát tinh tường, nhanh nhạy.
    • His quick-eyed observation of the market trends made him a successful investor. (Sự quan sát nhanh nhạy các xu hướng thị trường của ông ấy đã giúp ông trở thành một nhà đầu thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-eyed (adj): tinh mắt, sáng mắt (nghĩa tương tự).
  • Keen-eyed (adj): đôi mắt tinh tường, sắc sảo.
  • Observant (adj): tinh ý, hay để ý.
Từ đồng nghĩa
  • Perceptive: sâu sắc, nhạy bén (trong nhận thức).
  • Discerning: sáng suốt, tinh tường (trong việc phân biệt, đánh giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'quick-eyed').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ 'quick-eyed').

quick-eyed

A quick-eyed birdwatcher spots a rare finch in the tree.

tính từ
  1. tinh mắt, nhanh mắt