quick-feeze
/'kwikfri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất): Làm lạnh thực phẩm rất nhanh đến nhiệt độ đông lạnh để bảo quản chất lượng, hương vị và giá trị dinh dưỡng.
Nội động từ:
- Đông nhanh (đồ ăn): Chỉ trạng thái thực phẩm trở nên đông lạnh một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The factory will quick-freeze the fresh vegetables to preserve their nutrients. (Nhà máy sẽ ướp lạnh nhanh rau củ tươi để giữ lại chất dinh dưỡng.)
- Fish is often quick-frozen right on the boat after being caught. (Cá thường được ướp lạnh nhanh ngay trên thuyền sau khi đánh bắt.)
Nội động từ:
- Make sure the berries quick-freeze individually on the tray before storing them in a bag. (Hãy đảm bảo các quả mọng đông nhanh riêng rẽ trên khay trước khi cất chúng vào túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be quick-frozen": được ướp lạnh nhanh (dạng bị động).
- For the best quality, the seafood must be quick-frozen within hours of harvest. (Để có chất lượng tốt nhất, hải sản phải được ướp lạnh nhanh trong vòng vài giờ sau khi thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
Quick-freezing (danh từ): quá trình ướp lạnh nhanh.
- Quick-freezing helps prevent the formation of large ice crystals. (Việc ướp lạnh nhanh giúp ngăn chặn sự hình thành các tinh thể băng lớn.)
Flash-freezing (danh từ/động từ): một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa, chỉ phương pháp làm đông cực nhanh.
- Flash-freezing is another term for industrial quick-freezing. (Làm đông nhanh là một thuật ngữ khác cho việc ướp lạnh nhanh công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Flash-freeze (động từ): làm đông nhanh (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp).
- Deep-freeze rapidly (cụm động từ): làm đông sâu một cách nhanh chóng.
ngoại động từ
- ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)
nội động từ
- đông nhanh (đồ ăn)