quick-firer
/'kwik,faiərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng bắn nhanh: Một loại súng, thường là pháo, có tốc độ bắn rất nhanh, được thiết kế để bắn nhiều phát liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coastal defense was equipped with several quick-firers to repel enemy ships. (Phòng thủ bờ biển được trang bị nhiều khẩu súng bắn nhanh để đẩy lùi tàu địch.)
- The invention of the quick-firer revolutionized naval warfare in the late 19th century. (Việc phát minh ra súng bắn nhanh đã cách mạng hóa chiến tranh hải quân vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt để mô tả các loại pháo hải quân hoặc pháo binh từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Quick-firing (tính từ): (thuộc về) súng bắn nhanh, có tốc độ bắn nhanh.
- The destroyer was armed with quick-firing guns. (Tàu khu trục được trang bị pháo bắn nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Rapid-fire gun: súng bắn nhanh (cách gọi khác, nhấn mạnh tốc độ).
- Quick-fire gun: súng bắn nhanh.
danh từ
- (quân sự) súng bắn nhanh