quick-witted

/'kwik'witid/
Học thuật
Thân thiện
quick-witted

She impressed everyone with a quick-witted reply during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh trí, ứng đối nhanh: Chỉ khả năng suy nghĩ phản ứng rất nhanh chóng, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự thông minh, hài hước hoặc giải quyết vấn đề ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a quick-witted speaker who always has a clever response. ( ấy một diễn giả nhanh trí, luôn câu trả lời thông minh.)
    • His quick-witted remark defused the tension in the room. (Nhận xét ứng đối nhanh của anh ấy đã làm giảm bớt căng thẳng trong phòng.)
    • The job requires someone who is quick-witted and can handle unexpected questions. (Công việc đòi hỏi một người nhanh trí có thể xử lý những câu hỏi bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be quick-witted": người nhanh trí.

    • In a crisis, it's good to have someone who is quick-witted on the team. (Trong khủng hoảng, thật tốt khi một người nhanh trí trong đội.)
  • "quick-wittedness" (danh từ): sự nhanh trí.

    • Her quick-wittedness saved the company from a public relations disaster. (Sự nhanh trí của ấy đã cứu công ty khỏi một thảm họa quan hệ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Witty (adj): hóm hỉnh, dí dỏm (nhấn mạnh sự thông minh hài hước trong lời nói).
  • Sharp (adj): sắc sảo, nhạy bén (có thể chỉ sự thông minh nhanh nhạy nói chung).
  • Resourceful (adj): tháo vát (nhấn mạnh khả năng tìm ra cách giải quyết vấn đề).
Từ đồng nghĩa
  • Clever: thông minh, lanh lợi.
  • Astute: tinh anh, sắc sảo.
  • Alert: cảnh giác, nhanh nhạy.
Từ trái nghĩa
  • Slow-witted: chậm hiểu, đần độn.
  • Dull: đần độn, chậm chạp.
  • Obtuse: đần độn, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • Have a ready wit: trí thông minh ứng biến nhanh.

    • As a talk show host, you need to have a ready wit. (Làm người dẫn chương trình trò chuyện, bạn cần trí thông minh ứng biến nhanh.)
  • Think on one's feet: suy nghĩ quyết định nhanh chóng trong lúc đang làm việc đó.

    • A good teacher must be able to think on her feet. (Một giáo viên giỏi phải khả năng suy nghĩ ứng phó nhanh.)
quick-witted

She impressed everyone with a quick-witted reply during the meeting.

tính từ
  1. nhanh trí, ứng đối nhanh

Từ tương tự