quickener
Định nghĩa
Danh từ: - Tác nhân mang lại hoặc phục hồi sự sống, sinh lực: "quickener" chỉ bất kỳ thứ gì (vật chất hoặc tinh thần) có khả năng làm tăng cường năng lượng, sức sống, hoặc sự nhanh nhẹn cho một người, một vật, hoặc một quá trình. - The soul is the quickener of the body. (Linh hồn là tác nhân mang lại sự sống cho thể xác.)
Ví dụ sử dụng
- (Cà phê buổi sáng là một tác nhân tiếp thêm sinh lực tuyệt vời cho nhiều người.)
- (Chính sách mới này hoạt động như một tác nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a quickener of the mind": là tác nhân kích thích trí tuệ.
- Reading challenging books is a quickener of the mind. (Đọc những cuốn sách thử thách là tác nhân kích thích trí tuệ.)
"quickener of the spirit": tác nhân phục hồi tinh thần.
- Music can be a quickener of the spirit after a long day. (Âm nhạc có thể là tác nhân phục hồi tinh thần sau một ngày dài.)
Biến thể và từ gần giống
Quicken (động từ): làm cho nhanh hơn, làm cho sống động hơn.
- The medicine quickened his pulse. (Thuốc đã làm tăng nhịp tim của anh ấy.)
Quickening (danh từ/ tính từ): sự làm sống lại, sự tăng tốc; có tính chất kích thích.
- The quickening of the economy is a positive sign. (Sự tăng tốc của nền kinh tế là một dấu hiệu tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant: chất kích thích (thường chỉ vật chất).
- Revitalizer: tác nhân phục hồi sức sống.
- Enlivener: tác nhân làm sống động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quicken up: làm cho nhanh hơn, tăng tốc.
- We need to quicken up the process to meet the deadline. (Chúng ta cần tăng tốc quy trình để kịp thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
- A quickener of the blood: tác nhân kích thích tuần hoàn máu (thường dùng ẩn dụ để chỉ điều gì đó gây phấn khích).
- The thrilling news was a quickener of the blood. (Tin tức hồi hộp đó là một tác nhân kích thích mạnh mẽ.)