quickening
Danh từ: 1. Sự tăng tốc, sự làm nhanh hơn: "quickening" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một việc gì đó diễn ra nhanh hơn, tăng tốc độ. - The quickening of the economy was welcomed by everyone. (Sự tăng tốc của nền kinh tế đã được mọi người hoan nghênh.)
Sự thai máy (thai động): Trong y học, "quickening" là giai đoạn mang thai khi người mẹ lần đầu tiên cảm nhận được chuyển động của thai nhi.
- She felt the quickening at around 18 weeks of pregnancy. (Cô ấy cảm nhận được thai máy vào khoảng tuần thứ 18 của thai kỳ.)
Sự sống lại, sự hồi sinh: "quickening" có thể chỉ quá trình bắt đầu có dấu hiệu sống, sự hồi sinh hoặc thức tỉnh.
- The quickening of the seeds in spring is a beautiful sight. (Sự sống lại của hạt giống vào mùa xuân là một cảnh tượng đẹp.)
Nghĩa 1 (tăng tốc):
- The quickening of the pace in the race made it more exciting. (Sự tăng tốc nhịp độ trong cuộc đua khiến nó trở nên thú vị hơn.)
- A quickening in technological advancements is changing our lives. (Một sự tăng tốc trong tiến bộ công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Nghĩa 2 (thai máy):
- The mother described the quickening as a gentle fluttering. (Người mẹ mô tả thai máy như một cảm giác rung nhẹ.)
- Doctors monitor the quickening to ensure fetal health. (Các bác sĩ theo dõi thai máy để đảm bảo sức khỏe thai nhi.)
Nghĩa 3 (hồi sinh):
- The quickening of interest in classical music is encouraging. (Sự hồi sinh của sự quan tâm đến nhạc cổ điển thật đáng khích lệ.)
- After the rain, there was a quickening of growth in the garden. (Sau cơn mưa, có sự sống lại của sự phát triển trong khu vườn.)
"a quickening of the pulse": nhịp tim đập nhanh hơn (thường do cảm xúc mạnh).
- He felt a quickening of the pulse when he saw her. (Anh ấy cảm thấy nhịp tim đập nhanh hơn khi nhìn thấy cô ấy.)
"the quickening of the spirit": sự thức tỉnh tinh thần, sự hồi sinh tâm hồn.
- Meditation brought a quickening of the spirit to many practitioners. (Thiền định mang lại sự thức tỉnh tinh thần cho nhiều người thực hành.)
Quick (adj): nhanh, mau lẹ.
- She is a quick learner. (Cô ấy là người học nhanh.)
Quickly (adv): một cách nhanh chóng.
- He finished the work quickly. (Anh ấy hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.)
Quicken (v): làm cho nhanh hơn, tăng tốc; hồi sinh.
- The coach tried to quicken the team's pace. (Huấn luyện viên cố gắng làm tăng tốc độ của đội.)
Acceleration (n): sự tăng tốc (thường dùng trong kỹ thuật, vật lý).
- The acceleration of the car was impressive. (Sự tăng tốc của chiếc xe thật ấn tượng.)
Revival (n): sự hồi sinh, phục hồi (dùng cho văn hóa, kinh tế).
- The revival of the old tradition was celebrated. (Sự hồi sinh của truyền thống cũ đã được kỷ niệm.)
- Quicken up: làm cho nhanh hơn, tăng tốc (ít phổ biến).
- We need to quicken up the process to meet the deadline. (Chúng ta cần tăng tốc quy trình để kịp hạn chót.)
- The quickening of the heart: nhịp tim đập nhanh vì cảm xúc (thường là vui sướng hoặc hồi hộp).
- The quickening of the heart is a sign of true love. (Nhịp tim đập nhanh là dấu hiệu của tình yêu đích thực.)