quicklime

/'kwiklaim/
Học thuật
Thân thiện
quicklime

A worker carefully pours quicklime into a large industrial mixer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vôi sống: Một chất rắn màu trắng, dạng bột hoặc cục, được sản xuất bằng cách nung đá vôi (canxi cacbonat) ở nhiệt độ cao. Đây canxi oxit (CaO) ở dạng thương mại, tính kiềm mạnh phản ứng mãnh liệt với nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quicklime is essential in the steelmaking process. (Vôi sống chất thiết yếu trong quy trình sản xuất thép.)
    • The workers handled the quicklime with protective gear because it is corrosive. (Các công nhân xử lý vôi sống với đồ bảo hộ tính ăn mòn.)
    • When water is added to quicklime, a highly exothermic reaction occurs. (Khi thêm nước vào vôi sống, một phản ứng tỏa nhiệt mạnh xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp: "quicklime" thường được đề cập trong các ngữ cảnh công nghiệp như xây dựng, luyện kim, xử lý nước khử trùng.
    • The factory uses tons of quicklime annually for various chemical processes. (Nhà máy sử dụng hàng tấn vôi sống hàng năm cho các quy trình hóa học khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcium oxide (CaO): Tên hóa học của "quicklime" (canxi oxit).
  • Burnt lime: Một tên gọi khác của vôi sống, nhấn mạnh quá trình nung (đốt) để tạo ra .
  • Lime: Một từ rộng hơn, có thể chỉ "quicklime" (vôi sống) hoặc "slaked lime" (vôi tôi). Cần ngữ cảnh để phân biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Calcia (tên kỹ thuật): Canxi oxit.
  • Unslaked lime: Vôi chưa tôi, một cách gọi khác cho vôi sống, chưa phản ứng với nước.
Lưu ý quan trọng
  • "Quicklime" một danh từ không đếm được (uncountable noun). không dạng số nhiều thường đi với động từ số ít.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học, xây dựng nông nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, từ "lime" (vôi) phổ biến hơn.
quicklime

A worker carefully pours quicklime into a large industrial mixer.

danh từ
  1. vôi sống

Từ đồng nghĩa