lime

/laim/
Học thuật
Thân thiện
lime

A bartender slices a lime for a refreshing drink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chanh cam (chanh ta): Một loại trái cây họ cam chanh, nhỏ hơn chanh vàng (lemon), vỏ xanh, vị rất chua, thường dùng trong ẩm thực pha chế.
    • Cây đoạn (cây bồ đề): Một loại cây thân gỗ lớn, hoa thơm, thuộc chi Tilia.
    • Vôi: Một chất màu trắng, tính kiềm, được sản xuất từ đá vôi, dùng trong xây dựng nông nghiệp.
    • Nhựa bẫy chim: Một chất dính, dẻo, thường được bôi lên cành cây để bẫy chim.
  2. Động từ:

    • Bón vôi, rắc vôi: Hành động phủ hoặc trộn vôi vào đất để cải tạo đất.
    • Nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi: Hành động xử lý thứ đó bằng dung dịch nước vôi.
    • Bẫy chim bằng nhựa: Hành động dùng nhựa dính để bẫy chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need a lime for this recipe. (Tôi cần một quả chanh cam cho công thức này.)
    • The old lime tree provides shade in the summer. (Cây đoạn già tỏa bóng mát vào mùa .)
    • Farmers add lime to reduce soil acidity. (Nông dân thêm vôi để giảm độ chua của đất.)
  • Động từ:

    • We should lime the field before planting. (Chúng ta nên bón vôi cho cánh đồng trước khi trồng.)
    • The seed is limed to protect it. (Hạt giống được ngâm nước vôi để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quicklime" (vôi sống): Canxi oxit (CaO), một chất rắn màu trắng, phản ứng mạnh với nước.
    • Quicklime is used in industrial processes. (Vôi sống được dùng trong các quy trình công nghiệp.)
  • "Slaked lime" (vôi tôi): Canxi hydroxit (Ca(OH)₂), được tạo ra khi cho vôi sống phản ứng với nước.
    • Slaked lime is used to make mortar. (Vôi tôi được dùng để làm vữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Limestone (n): Đá vôi, nguyên liệu thô để sản xuất vôi.
    • The region is rich in limestone. (Khu vực này giàu đá vôi.)
  • Limeade (n): Nước giải khát làm từ nước cốt chanh cam, đường nước.
    • A glass of cold limeade is very refreshing. (Một ly nước chanh cam lạnh rất sảng khoái.)
  • Lime-green (adj): Màu xanh chanh, một sắc thái xanh lá cây sáng.
    • She wore a lime-green dress. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh chanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "chanh cam": Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể phân biệt với lemon (chanh vàng, to hơn, vỏ vàng, vị chua dịu hơn).
  • Đối với "vôi": Calcium oxide (vôi sống), calcium hydroxide (vôi tôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lime" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "lime" một cách độc lập.)

lime

A bartender slices a lime for a refreshing drink.

danh từ
  1. (thực vật học) chanh cam
  2. (thực vật học) (như) linden
  3. nhựa bẫy chim
  4. vôi
ngoại động từ
  1. bẫy chim bằng nhựa
  2. bón vôi, rắc vôi
  3. nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi