lime
/laim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chanh lá cam (chanh ta): Một loại trái cây họ cam chanh, nhỏ hơn chanh vàng (lemon), có vỏ xanh, vị rất chua, thường dùng trong ẩm thực và pha chế.
- Cây đoạn (cây bồ đề): Một loại cây thân gỗ lớn, có hoa thơm, thuộc chi Tilia.
- Vôi: Một chất màu trắng, có tính kiềm, được sản xuất từ đá vôi, dùng trong xây dựng và nông nghiệp.
- Nhựa bẫy chim: Một chất dính, dẻo, thường được bôi lên cành cây để bẫy chim.
Động từ:
- Bón vôi, rắc vôi: Hành động phủ hoặc trộn vôi vào đất để cải tạo đất.
- Nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi: Hành động xử lý thứ gì đó bằng dung dịch nước vôi.
- Bẫy chim bằng nhựa: Hành động dùng nhựa dính để bẫy chim.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need a lime for this recipe. (Tôi cần một quả chanh lá cam cho công thức này.)
- The old lime tree provides shade in the summer. (Cây đoạn già tỏa bóng mát vào mùa hè.)
- Farmers add lime to reduce soil acidity. (Nông dân thêm vôi để giảm độ chua của đất.)
Động từ:
- We should lime the field before planting. (Chúng ta nên bón vôi cho cánh đồng trước khi trồng.)
- The seed is limed to protect it. (Hạt giống được ngâm nước vôi để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quicklime" (vôi sống): Canxi oxit (CaO), một chất rắn màu trắng, phản ứng mạnh với nước.
- Quicklime is used in industrial processes. (Vôi sống được dùng trong các quy trình công nghiệp.)
- "Slaked lime" (vôi tôi): Canxi hydroxit (Ca(OH)₂), được tạo ra khi cho vôi sống phản ứng với nước.
- Slaked lime is used to make mortar. (Vôi tôi được dùng để làm vữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Limestone (n): Đá vôi, nguyên liệu thô để sản xuất vôi.
- The region is rich in limestone. (Khu vực này giàu đá vôi.)
- Limeade (n): Nước giải khát làm từ nước cốt chanh lá cam, đường và nước.
- A glass of cold limeade is very refreshing. (Một ly nước chanh lá cam lạnh rất sảng khoái.)
- Lime-green (adj): Màu xanh chanh, một sắc thái xanh lá cây sáng.
- She wore a lime-green dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh chanh.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với "chanh lá cam": Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể phân biệt với lemon (chanh vàng, to hơn, vỏ vàng, vị chua dịu hơn).
- Đối với "vôi": Calcium oxide (vôi sống), calcium hydroxide (vôi tôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lime" với tư cách là động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "lime" một cách độc lập.)
danh từ
- (thực vật học) chanh lá cam
- (thực vật học) (như) linden
- nhựa bẫy chim
- vôi
ngoại động từ
- bẫy chim bằng nhựa
- bón vôi, rắc vôi
- nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi