quicksand

/'kwiksænd/
Học thuật
Thân thiện
quicksand

A hiker steps into a patch of quicksand near a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cát lún, cát lầy, cát chảy: Một khối cát ẩm ướt, lỏng lẻo không ổn định, thường nằm gần bờ sông hoặc bãi biển, có thể hút nhấn chìm người hoặc vật rơi vào đó.
    • Tình huống nguy hiểm, tình thế hiểm nghèo: Một hoàn cảnh phức tạp, nguy hiểm dễ dàng khiến người ta sa lầy, khó thoát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hiker was warned about the quicksand near the riverbank. (Người đi bộ đường dài đã được cảnh báo về cát lún gần bờ sông.)
    • Falling into the quicksand, he struggled to free himself. (Rơi vào cát lún, anh ta vật lộn để tự giải thoát.)
    • Their financial troubles became a quicksand of debt. (Những rắc rối tài chính của họ đã trở thành một vũng lầy nợ nần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in quicksand": bị mắc kẹt trong tình huống nguy hiểm, khó thoát ra.

    • The company is caught in the quicksand of bureaucracy. (Công ty đang bị mắc kẹt trong vũng lầy của nạn quan liêu.)
  • "quicksand of emotions": cảm xúc hỗn loạn, dễ khiến người ta chìm đắm.

    • After the breakup, she felt trapped in a quicksand of emotions. (Sau khi chia tay, ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một mớ cảm xúc hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quicksandy (tính từ, ít dùng): tính chất như cát lún, không ổn định.
    • The ground felt quicksandy and unsafe. (Mặt đất cảm giác như cát lún không an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mire (n): vũng lầy, tình trạng lúng túng.
  • Morass (n): đầm lầy, tình thế rối rắm.
Thành ngữ liên quan
  • "Like quicksand": Giống như cát lún, dùng để miêu tả thứ đó hút người ta vào rất khó thoát ra.
    • His lies were like quicksand; the more he told, the deeper he sank. (Những lời nói dối của anh ta như cát lún; càng nói dối nhiều, anh ta càng chìm sâu hơn.)
quicksand

A hiker steps into a patch of quicksand near a riverbank.

danh từ
  1. cát lún, cát lầy, cát chảy

Từ có nhắc đến "quicksand"