quickset

/'kwikset/
Học thuật
Thân thiện
quickset

A gardener plants a quickset hawthorn hedge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây con được trồng để làm hàng rào: Chỉ những cây non, thường cây bụi gai như táo gai (hawthorn), được trồng sát nhau phát triển thành một hàng rào sống.
    • Hàng rào cây xanh được tạo thành từ những cây này: Chỉ chính cấu trúc hàng rào sống được tạo nên từ việc trồng các cây con ("quickset") sát nhau.
  2. Tính từ:

    • Được trồng từ cây con/cành giâm: Mô tả một hàng rào hoặc cây trồng được tạo ra bằng cách trồng trực tiếp các cành giâm hoặc cây non xuống đất, thay vì gieo hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer planted a row of quickset along the boundary. (Người nông dân trồng một hàng cây con làm hàng rào dọc theo ranh giới.)
    • A dense quickset is more effective than a wooden fence for keeping livestock in. (Một hàng rào cây xanh dày đặc hiệu quả hơn hàng rào gỗ trong việc nhốt gia súc.)
  • Tính từ:

    • They established a quickset hedge around the orchard. (Họ tạo dựng một hàng rào trồng bằng cây con xung quanh vườn cây ăn quả.)
    • This is a traditional quickset boundary, decades old. (Đây một ranh giới kiểu hàng rào cây trồng truyền thống, đã hàng chục năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "quickset" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến làm vườn truyền thống, nông nghiệp hoặc mô tả cảnh quan nông thôn cổ điển của Anh. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Quickset hedge (cụm danh từ): Hàng rào cây xanh được tạo thành từ việc trồng các cây con/cành giâm. Đây cách dùng phổ biến nhất của tính từ "quickset".
    • The garden was enclosed by an ancient quickset hedge. (Khu vườn được bao bọc bởi một hàng rào cây xanh trồng từ cành giâm cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hàng rào): Hedge, living fence (hàng rào sống).
  • Tính từ: Slip-planted (được trồng bằng cành giâm).
Lưu ý
  • "Quickset" một từ khá chuyên biệt cổ điển. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương thường được mô tả "hàng rào cây xanh", "hàng rào táo gai" hoặc "hàng rào trồng bằng cây con".
quickset

A gardener plants a quickset hawthorn hedge.

danh từ
  1. cây trồng làm bằng hàng rào (thường cây táo gai)
  2. hàng rào cây xanh, hàng rào táo gai
tính từ
  1. quickset hedge hàng rào cây xanh

Từ đồng nghĩa