quictlaim

/'kwitkleim/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ bỏ quyền: Hành động chính thức từ bỏ hoặc nhượng lại một quyền lợi hoặc yêu sách pháp mình đối với một tài sản hoặc tài sản thừa kế cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He signed a quitclaim deed to transfer his interest in the property to his sister. (Anh ấy đã một văn bản từ bỏ quyền để chuyển phần lợi ích của mình trong tài sản cho chị gái.)
    • The quitclaim was necessary to clear the title before the sale. (Việc từ bỏ quyền cần thiết để làm sạch giấy tờ chủ quyền trước khi bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a quitclaim": thực hiện một hành động từ bỏ quyền một cách chính thức.
    • The heir executed a quitclaim to avoid any future disputes. (Người thừa kế đã thực hiện việc từ bỏ quyền để tránh bất kỳ tranh chấp nào trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Quitclaim deed (n): Văn bản từ bỏ quyền, một tài liệu pháp dùng để chuyển nhượng bất kỳ lợi ích nào người chuyển nhượng trong một tài sản, không đảm bảo về tính hợp lệ của quyền sở hữu đó.
    • They used a quitclaim deed for the transfer between family members. (Họ đã sử dụng một văn bản từ bỏ quyền cho việc chuyển nhượng giữa các thành viên trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Renunciation: sự từ bỏ, sự khước từ (quyền lợi).
  • Relinquishment: sự nhường lại, sự từ bỏ (quyền sở hữu hoặc yêu sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "quitclaim")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "quitclaim")

danh từ
  1. sự từ bỏ quyền