quid pro quo
/'kwidprou'kwou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trao đổi ngang giá, vật đổi vật: Một thỏa thuận hoặc giao dịch trong đó một bên cung cấp một thứ gì đó để đổi lấy một thứ khác có giá trị tương đương từ bên kia. Đây thường là một sự trao đổi có đi có lại rõ ràng.
- Điều kiện đổi lại, sự đền bù: Hành động đưa ra một lợi ích hoặc ưu đãi để nhận được một lợi ích hoặc ưu đãi tương ứng làm điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract was based on a simple quid pro quo: we provide the funding, and they share the research results. (Hợp đồng dựa trên một sự trao đổi ngang giá đơn giản: chúng tôi cung cấp kinh phí, và họ chia sẻ kết quả nghiên cứu.)
- He offered his help with the expectation of a quid pro quo in the future. (Anh ta đề nghị giúp đỡ với kỳ vọng về một sự đền bù trong tương lai.)
- In politics, quid pro quo arrangements are often scrutinized for corruption. (Trong chính trị, các thỏa thuận có đi có lại thường bị xem xét kỹ lưỡng vì tội tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a classic quid pro quo": một sự trao đổi điển hình, rõ ràng.
- The agreement to exchange hostages was a classic quid pro quo. (Thỏa thuận trao đổi con tin là một sự trao đổi ngang giá điển hình.)
"expect a quid pro quo": mong đợi một sự đền đáp.
- In business, it's common to expect a quid pro quo for favors. (Trong kinh doanh, việc mong đợi sự đền đáp cho những ưu đãi là chuyện phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Reciprocity (n): Tính tương hỗ, sự có đi có lại (mang tính nguyên tắc chung hơn, ít mang tính giao dịch cụ thể so với "quid pro quo").
- Barter (n/v): Hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp mà không dùng tiền.
- Exchange (n/v): Sự trao đổi (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Trade-off: sự đánh đổi.
- Give-and-take: sự cho và nhận, sự nhượng bộ lẫn nhau.
- Mutual arrangement: thỏa thuận song phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ Latinh cố định này.)
Thành ngữ liên quan
- "You scratch my back, and I'll scratch yours.": Một câu thành ngữ diễn đạt ý tưởng của quid pro quo, có nghĩa là nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ giúp lại bạn.
- "Tit for tat": Ăn miếng trả miếng (thường mang nghĩa tiêu cực về sự trả đũa, trong khi "quid pro quo" có thể trung lập hoặc tích cực).
danh từ
- bật bồi thường; miếng trả lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) điều lầm lẫn, điều lẫn lộn