quidnunc
/'kwidnʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay tọc mạch, người hay soi mói chuyện người khác: Một người thích dính mũi vào chuyện của người khác, thường tìm hiểu và lan truyền tin tức hoặc tin đồn.
- Người hay ngồi lê đôi mách: Một người thích bàn tán, phao tin hoặc lan truyền những câu chuyện, thường là vô căn cứ, về người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neighborhood quidnunc always knows everyone's business. (Người hay tọc mạch trong khu phố luôn biết chuyện của mọi nhà.)
- She avoided telling her plans to the office quidnunc. (Cô ấy tránh kể kế hoạch của mình cho người hay ngồi lê đôi mách trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ một tính cách tò mò quá mức và thích xen vào chuyện riêng tư.
- He was known as the town quidnunc, always first with gossip. (Ông ta được biết đến như kẻ tọc mạch của thị trấn, luôn là người đầu tiên biết tin đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Busybody (n): người tọc mạch, người thích dính mũi vào việc người khác. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Gossip (n): người hay ngồi lê đôi mách, người thích buôn chuyện.
- Nosy parker (n, informal): người tò mò, hay soi mói.
Từ đồng nghĩa
- Busybody: người tọc mạch.
- Gossipmonger: người buôn chuyện.
- Meddler: người hay can thiệp, dính mũi vào việc người khác.
Lưu ý
- Quidnunc là một từ có nguồn gốc Latin, ít phổ biến trong văn nói hàng ngày nhưng vẫn được dùng trong văn viết hoặc để mô tả có tính chất văn chương, hài hước.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm vì bản thân nó đã là một danh từ mang đầy đủ ý nghĩa.
danh từ
- người hay phao tin bịa chuyện; người hay ngồi lê đôi mách
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tọc mạch