quietist
Định nghĩa
Danh từ: Người theo chủ nghĩa tĩnh tâm (quietism), một trào lưu thần bí trong tôn giáo nhấn mạnh sự im lặng nội tâm, thụ động và từ bỏ ý chí cá nhân để đạt đến sự hợp nhất với Thượng đế.
Ví dụ sử dụng
- (Người theo chủ nghĩa tĩnh tâm dành nhiều giờ trong thiền định im lặng, tìm kiếm sự hợp nhất với thần thánh.)
- (Nhiều người theo chủ nghĩa tĩnh tâm tin rằng tâm linh đích thực đòi hỏi sự đầu hàng hoàn toàn của bản ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Quietist approach: Cách tiếp cận tĩnh tâm, thường dùng để chỉ thái độ thụ động hoặc không can thiệp trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
- His quietist approach to politics meant he rarely voiced his opinions. (Cách tiếp cận tĩnh tâm của ông đối với chính trường có nghĩa là ông hiếm khi bày tỏ ý kiến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Quietism (danh từ): Chủ nghĩa tĩnh tâm, học thuyết hoặc thực hành tôn giáo tập trung vào sự thụ động và im lặng nội tâm.
- Quietism was a controversial movement in 17th-century Catholicism. (Chủ nghĩa tĩnh tâm là một phong trào gây tranh cãi trong Công giáo thế kỷ 17.)
- Quietistic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa tĩnh tâm.
- Her quietistic tendencies made her withdraw from social activities. (Xu hướng tĩnh tâm của cô ấy khiến cô rút lui khỏi các hoạt động xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Mystic: người thần bí (nhấn mạnh trải nghiệm tâm linh trực tiếp).
- Contemplative: người chiêm niệm (người dành thời gian suy ngẫm sâu sắc).
- Fatalist: người theo thuyết định mệnh (có thể có nét tương đồng về thái độ thụ động, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To retreat into quietism: rút lui vào chủ nghĩa tĩnh tâm.
- After the war, many intellectuals retreated into quietism. (Sau chiến tranh, nhiều trí thức đã rút lui vào chủ nghĩa tĩnh tâm.)
Thành ngữ liên quan
- To take a quietist stance: có thái độ tĩnh tâm, tức là không can thiệp hoặc phản ứng với các sự kiện bên ngoài.
- Faced with the crisis, the government took a quietist stance, doing nothing. (Đối mặt với cuộc khủng hoảng, chính phủ đã có thái độ tĩnh tâm, không làm gì cả.)