quinaire

Học thuật
Thân thiện
quinaire

Un soldat romain tient une pièce de monnaie quinaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Toán học) Chia hết cho năm: "Quinaire" mô tả một số có thể chia hết cho năm không .
    • Ngũ phân: "Quinaire" liên quan đến hệ thống số có cơ số là năm.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Đồng năm át: "Quinaire" là tên một loại tiền xu cổ của La .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le nombre quinze est un nombre quinaire. (Số mười lămmột số chia hết cho năm.)
    • Le système quinaire utilise cinq chiffres. (Hệ thống ngũ phân sử dụng năm chữ số.)
  • Danh từ:

    • Les archéologues ont trouvé un quinaire en argent. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một đồng năm át bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Numération quinaire": phép đếm ngũ phân, hệ đếm cơ số năm.
    • Certaines cultures anciennes utilisaient une numération quinaire. (Một số nền văn hóa cổ đại sử dụng phép đếm ngũ phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinairement (trạng từ): một cách liên quan đến hệ ngũ phân hoặc tính chia hết cho năm.
    • Le système est organisé quinairement. (Hệ thống được tổ chức theo cách ngũ phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisible par cinq: chia hết cho năm (nghĩa toán học).
  • À base cinq: có cơ số năm (nghĩa hệ đếm).
Lưu ý
  • Từ "quinaire" rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản toán học, khoa học máy tính hoặc nghiên cứu lịch sử cổ đại.
quinaire

Un soldat romain tient une pièce de monnaie quinaire.

tính từ
  1. (toán học) chia hết cho năm
    • Nombre quinaire
      số chia hết cho năm
  2. ngũ phân
    • Numération quinaire
      phép đếm ngũ phân
danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng năm át (tiền cổ La )