quinary
/'kwainəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gồm năm cái; xếp năm cái một: "quinary" mô tả một nhóm, hệ thống hoặc cấu trúc bao gồm năm phần tử hoặc được sắp xếp theo từng nhóm năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The quinary system is a base-5 numeral system. (Hệ ngũ phân là một hệ đếm cơ số 5.)
- The data was organized in a quinary format. (Dữ liệu được tổ chức theo định dạng nhóm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quinary structure": cấu trúc ngũ phân.
- The poem has a quinary structure, with five stanzas of five lines each. (Bài thơ có cấu trúc ngũ phân, với năm khổ thơ, mỗi khổ năm dòng.)
"quinary alloy": hợp kim ngũ tố.
- This advanced material is a quinary alloy composed of five different metals. (Vật liệu tiên tiến này là một hợp kim ngũ tố được tạo thành từ năm kim loại khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Quinquennial (adj): diễn ra năm năm một lần, kéo dài năm năm.
- The company holds a quinquennial review. (Công ty tổ chức một cuộc rà soát năm năm một lần.)
Quintet (n): bộ năm, nhóm năm người, bản nhạc cho năm nhạc cụ.
- A string quintet performed at the concert. (Một ngũ tấu dây đã biểu diễn tại buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Fivefold: gấp năm lần, gồm năm phần.
- Pentadic: thuộc về nhóm năm, có tính chất năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "quinary").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quinary").
tính từ
- gồm năm cái; xếp năm cái một