quinconce

danh từ giống đực
  1. hình nanh sấu
    • Arbres plantés en quinconce
      cây trồng theo hình nanh sấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "quinconce"

quinconce
Les arbres sont plantés en quinconce dans le parc.