quincuncial
/kwin'kʌnʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắp xếp theo hình nanh sấu: Mô tả cách sắp xếp của năm vật thể, trong đó bốn vật nằm ở bốn góc của một hình vuông hoặc hình chữ nhật và vật thứ năm nằm ở chính giữa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thực vật học để mô tả cách sắp xếp của lá hoặc cánh hoa trong nụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bud has a quincuncial arrangement of petals. (Nụ hoa có cách sắp xếp cánh hoa theo hình nanh sấu.)
- In botany, a quincuncial aestivation is a specific pattern of overlapping. (Trong thực vật học, cách xếp vòng theo hình nanh sấu là một kiểu chồng lấn cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quincuncial phyllotaxy": kiểu xếp lá hình nanh sấu.
- Some plants exhibit quincuncial phyllotaxy, where leaves are arranged in a specific five-part pattern. (Một số loài thực vật thể hiện kiểu xếp lá hình nanh sấu, nơi các lá được sắp xếp theo một mô hình năm phần cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Quincunx (danh từ): Hình nanh sấu; một mô hình hoặc sự sắp xếp của năm vật theo kiểu bốn ở góc và một ở giữa.
- The garden's design was based on a quincunx of trees. (Thiết kế của khu vườn dựa trên một hình nanh sấu của các cây.)
Từ đồng nghĩa
- Five-spot arrangement: Sự sắp xếp năm điểm (cách diễn đạt mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
tính từ
- sắp xếp theo hình nanh sấu (bốn ở góc, một ở giữa)