quinia
/kwi'ni:n/ Cách viết khác : (quinia) /'kwiniə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quinin: Một loại alkaloid đắng, có nguồn gốc từ vỏ cây canh-ki-na, được sử dụng trong y học, đặc biệt là để điều trị sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quinia is an important historical antimalarial drug. (Quinin là một loại thuốc chống sốt rét quan trọng trong lịch sử.)
- The bitter taste of the medicine is due to the presence of quinia. (Vị đắng của thuốc là do có chứa quinin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "quinia" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học lịch sử hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "quinine" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Quinine (n): Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "quinia", cùng chỉ một chất.
- Cinchona bark (n): Vỏ cây canh-ki-na, nguồn gốc tự nhiên để chiết xuất quinin.
Từ đồng nghĩa
- Quinine: Quinin (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn).
danh từ
- (dược học) Quinin