quinic

/'kwinik/
Học thuật
Thân thiện
quinic

A student studies the structure of quinic acid in a chemistry textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) Quinic: Từ này một tính từ chuyên ngành hóa học, dùng để mô tả một chất nguồn gốc từ thực vật, đặc biệt từ vỏ cây cinchona (canh ki na) hoặc các loại thực vật khác. thường xuất hiện trong cụm danh từ "quinic acid" (axit quinic).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the quinic compounds found in coffee beans. (Nhà khoa học nghiên cứu các hợp chất quinic trong hạt cà phê.)
    • Quinic acid is a crystalline substance. (Axit quinic một chất kết tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quinic acid": axit quinic. Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này, chỉ một loại axit hữu cơ cụ thể.
    • Quinic acid is often used as a starting material in organic synthesis. (Axit quinic thường được dùng làm nguyên liệu ban đầu trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinate (danh từ): muối hoặc ester của axit quinic.
    • Sodium quinate is a derivative of quinic acid. (Quinat natri một dẫn xuất của axit quinic.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho tính từ "quinic" đây một thuật ngữ chuyên ngành. chủ yếu được định nghĩa thông qua chất cụ thể "quinic acid".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "quinic" một tính từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quinic".
quinic

A student studies the structure of quinic acid in a chemistry textbook.

tính từ
  1. (hoá học) Quinic
    • quinic acid
      axit quinic