quinism

/'kwinizm/
Học thuật
Thân thiện
quinism

A patient experiences quinism after prolonged quinine treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ù tai uống quá nhiều quinin: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi triệu chứng ù tai, gây ra do sử dụng quá liều hoặc kéo dài thuốc quinin.
    • Chứng ngộ độc quinin: Một dạng nhiễm độc toàn thân do hấp thụ một lượng quinin quá mức, có thể dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng hơn ngoài ù tai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Prolonged treatment led to a severe case of quinism. (Việc điều trị kéo dài đã dẫn đến một ca bệnh quinism nghiêm trọng.)
    • The doctor suspected quinism after the patient reported persistent ringing in the ears. (Bác sĩ nghi ngờ chứng ngộ độc quinin sau khi bệnh nhân báo cáo bị ù tai dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: "Quinism" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử hoặc bối cảnh lâm sàng để mô tả hội chứng ngộ độc đặc trưng bởi quinin.
    • Historical accounts describe soldiers suffering from quinism during the colonial era. (Các tài liệu lịch sử mô tả những người lính mắc chứng quinism trong thời kỳ thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinine (n): Quinin, một loại alkaloid dùng làm thuốc chữa sốt rét.
  • Cinchonism (n): Hội chứng Cinchon, một thuật ngữ rộng hơn chỉ chứng ngộ độc do các alkaloid từ vỏ cây canh-ki-na (trong đó quinin), với các triệu chứng tương tự như ù tai, buồn nôn, đau đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Cinchonism: Chứng ngộ độc canh-ki-na (nghĩa rộng hơn, bao gồm ngộ độc quinin).
  • Quinine poisoning: Ngộ độc quinin.
  • Quinine toxicity: Độc tính của quinin.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Quinism" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong y học hiện đại, "cinchonism" hoặc "quinine toxicity" thường được sử dụng thay thế.
  • Nguyên nhân: Quinin từng được sử dụng rộng rãi để điều trị sốt rét. "Quinism" thường kết quả của việc sử dụng liều cao hoặc điều trị dài hạn.
quinism

A patient experiences quinism after prolonged quinine treatment.

danh từ
  1. bệnh ù tai uống quá nhiều quinin
  2. chứng ngộ độc quinin