quinquagular
/kwiɳ'kwæɳgjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có năm góc: "quinquagular" là một tính từ mô tả một hình dạng hoặc vật thể có đúng năm góc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient artifact had a quinquagular shape. (Cổ vật cổ đại có hình dạng năm góc.)
- They designed a quinquagular plaza for the city center. (Họ đã thiết kế một quảng trường có năm góc cho trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học: Thuật ngữ này có thể được dùng trong các văn bản toán học hoặc hình học chuyên ngành để mô tả một đa giác năm cạnh (ngũ giác).
- The problem involved calculating the area of a quinquagular figure. (Bài toán liên quan đến việc tính diện tích của một hình năm góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentagonal (adj): (thông dụng hơn) có năm cạnh, năm góc; thuộc về hình ngũ giác.
- A pentagonal building. (Một tòa nhà hình ngũ giác.)
Từ đồng nghĩa
- Five-angled: có năm góc.
- Pentangular: có năm góc (ít phổ biến).
tính từ
- có năm góc