quinquagular

/kwiɳ'kwæɳgjulə/
Học thuật
Thân thiện
quinquagular

A child points to a quinquagular star drawn on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • năm góc: "quinquagular" một tính từ mô tả một hình dạng hoặc vật thể đúng năm góc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient artifact had a quinquagular shape. (Cổ vật cổ đại hình dạng năm góc.)
    • They designed a quinquagular plaza for the city center. (Họ đã thiết kế một quảng trường năm góc cho trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học: Thuật ngữ này có thể được dùng trong các văn bản toán học hoặc hình học chuyên ngành để mô tả một đa giác năm cạnh (ngũ giác).
    • The problem involved calculating the area of a quinquagular figure. (Bài toán liên quan đến việc tính diện tích của một hình năm góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentagonal (adj): (thông dụng hơn) năm cạnh, năm góc; thuộc về hình ngũ giác.
    • A pentagonal building. (Một tòa nhà hình ngũ giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Five-angled: năm góc.
  • Pentangular: năm góc (ít phổ biến).
quinquagular

A child points to a quinquagular star drawn on the chalkboard.

tính từ
  1. năm góc