quinquennium

/kwiɳ'kweniəm/
Học thuật
Thân thiện
quinquennium

The company's growth plan outlines its goals for the next quinquennium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian năm năm: Một khoảng thời gian hoặc một chu kỳ kéo dài đúng năm năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's development plan is outlined for the next quinquennium. (Kế hoạch phát triển của chính phủ được vạch ra cho thời kỳ năm năm tới.)
    • The company reviews its financial performance every quinquennium. (Công ty xem xét hiệu quả tài chính của mình mỗi năm năm một lần.)
    • A quinquennium is a significant period for measuring long-term progress. (Một thời kỳ năm năm một khoảng thời gian quan trọng để đo lường tiến bộ dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The first quinquennium of the 21st century": chỉ năm năm đầu tiên của thế kỷ 21 (từ năm 2001 đến 2005).

    • Many technological advances occurred in the first quinquennium of the 21st century. (Nhiều tiến bộ công nghệ đã xảy ra trong năm năm đầu của thế kỷ 21.)
  • "To span a quinquennium": kéo dài suốt một thời kỳ năm năm.

    • The research project is designed to span a full quinquennium. (Dự án nghiên cứu được thiết kế để kéo dài trọn một thời kỳ năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinquennial (tính từ): thuộc về hoặc xảy ra mỗi năm năm một lần.
    • The quinquennial census provides crucial population data. (Cuộc điều tra dân số năm năm một lần cung cấp dữ liệu dân số quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Five-year period: giai đoạn năm năm.
  • Pentad: (từ hiếm gặp) nhóm năm, thời kỳ năm năm.
Lưu ý
  • Dạng số nhiều: Danh từ này dạng số nhiều bất quy tắc quinquennia.
    • Historians often divide timelines into successive quinquennia. (Các nhà sử học thường chia dòng thời gian thành các thời kỳ năm năm liên tiếp.)
quinquennium

The company's growth plan outlines its goals for the next quinquennium.

danh từ, số nhiều quinquennia
  1. thời gian năm năm