quintan
/'kwintən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cách bốn ngày: Dùng trong y học để mô tả một cơn sốt hoặc một hiện tượng lặp lại theo chu kỳ bốn ngày một lần.
Danh từ:
- Sốt cách bốn ngày: Một loại sốt có đặc điểm là các cơn sốt tái phát định kỳ cách nhau bốn ngày.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient had a quintan fever. (Bệnh nhân bị sốt cách bốn ngày.)
- The quintan cycle of the disease was carefully documented. (Chu kỳ cách bốn ngày của bệnh đã được ghi chép cẩn thận.)
Danh từ:
- He was diagnosed with a quintan. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng sốt cách bốn ngày.)
- Historically, quintan was a common term for certain fevers. (Về mặt lịch sử, "quintan" là một thuật ngữ phổ biến cho một số loại sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử hoặc mô tả cổ điển về các bệnh sốt định kỳ, chẳng hạn như sốt phát ban.
Biến thể và từ gần giống
- Quintan fever (n): Sốt cách bốn ngày. (Đây là một cụm danh từ chuyên ngành).
- Quartan (adj/n): Cách ba ngày, sốt cách ba ngày. (Một thuật ngữ y học tương tự chỉ chu kỳ khác).
Từ đồng nghĩa
- Four-day fever: Sốt cách bốn ngày (cách giải thích bằng tiếng Anh thông thường).
- Periodic fever: Sốt định kỳ (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- Từ "quintan" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, đặc biệt là y học lịch sử, và hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản học thuật mô tả các loại sốt cổ điển.
tính từ
- (y học) cách bốn ngày (cơn sốt)
danh từ
- (y học) sốt cách bốn ngày