quintan

/'kwintən/
Học thuật
Thân thiện
quintan

A patient experiences a quintan fever cycle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cách bốn ngày: Dùng trong y học để mô tả một cơn sốt hoặc một hiện tượng lặp lại theo chu kỳ bốn ngày một lần.
  2. Danh từ:

    • Sốt cách bốn ngày: Một loại sốt đặc điểm các cơn sốt tái phát định kỳ cách nhau bốn ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The patient had a quintan fever. (Bệnh nhân bị sốt cách bốn ngày.)
    • The quintan cycle of the disease was carefully documented. (Chu kỳ cách bốn ngày của bệnh đã được ghi chép cẩn thận.)
  • Danh từ:

    • He was diagnosed with a quintan. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng sốt cách bốn ngày.)
    • Historically, quintan was a common term for certain fevers. (Về mặt lịch sử, "quintan" một thuật ngữ phổ biến cho một số loại sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử hoặc mô tả cổ điển về các bệnh sốt định kỳ, chẳng hạn như sốt phát ban.
Biến thể từ gần giống
  • Quintan fever (n): Sốt cách bốn ngày. (Đây một cụm danh từ chuyên ngành).
  • Quartan (adj/n): Cách ba ngày, sốt cách ba ngày. (Một thuật ngữ y học tương tự chỉ chu kỳ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Four-day fever: Sốt cách bốn ngày (cách giải thích bằng tiếng Anh thông thường).
  • Periodic fever: Sốt định kỳ (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "quintan" một thuật ngữ chuyên ngành y học, đặc biệt y học lịch sử, hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản học thuật mô tả các loại sốt cổ điển.
quintan

A patient experiences a quintan fever cycle.

tính từ
  1. (y học) cách bốn ngày (cơn sốt)
danh từ
  1. (y học) sốt cách bốn ngày