quintefeuille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây cỏ chét bò: Một loài thực vật có tên khoa học là Potentilla reptans, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), thường mọc bò trên mặt đất.
- (Kiến trúc) Hình năm cánh: Một hình trang trí kiến trúc, thường thấy trong nghệ thuật Gothic hoặc Romanesque, có dạng giống một bông hoa với năm cánh hoặc năm thùy.
- Hoa năm cánh (ở huy hiệu): Trong môn huy hiệu học (héraldique), đây là một hình tượng phổ biến, mô tả một bông hoa cách điệu với năm cánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La quintefeuille est une petite plante rampante aux fleurs jaunes. (Cây cỏ chét bò là một loại thực vật nhỏ mọc bò có hoa màu vàng.)
- On peut observer une quintefeuille sculptée sur le chapiteau de cette colonne. (Người ta có thể quan sát thấy một hình năm cánh được chạm khắc trên đỉnh cột trụ này.)
- Les armoiries de la famille représentent une quintefeuille d'argent. (Huy hiệu của gia đình mô tả một hoa năm cánh màu bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en quintefeuille": (trong kiến trúc, huy hiệu) có hình dạng năm cánh hoa.
- La rosace est décorée d'un motif en quintefeuille. (Cửa sổ hoa hồng được trang trí bằng một họa tiết hình năm cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Quinte-feuille (cách viết khác): Cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- Cinquefoil (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh, dùng trong cả thực vật học, kiến trúc và huy hiệu học.
Từ đồng nghĩa
- (Trong thực vật học) Potentille rampante: Tên gọi khác của cùng loài cây.
- (Trong kiến trúc/huy hiệu) Motif à cinq lobes: Họa tiết năm thùy.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây cỏ chét bò
- (kiến trúc) hình năm cánh
- hoa năm cánh (ở huy hiệu)