quintillion
/kwin'tiljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghìn tỷ tỷ tỷ: Một số đếm rất lớn, bằng 10^18 (một tỷ tỷ). Đây là giá trị trong hệ thống số đếm dài (échelle longue) được sử dụng ở hầu hết các quốc gia nói tiếng Pháp và trong khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La galaxie contient des quintillions d'étoiles. (Thiên hà chứa hàng nghìn tỷ tỷ tỷ ngôi sao.)
- Un quintillion s'écrit avec un 1 suivi de dix-huit zéros. (Một nghìn tỷ tỷ tỷ được viết bằng số 1 theo sau là mười tám số 0.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh lý thuyết, thiên văn học, vật lý hạt hoặc để mô tả các con số cực kỳ lớn.
- La probabilité est de l'ordre d'un sur un quintillion. (Xác suất vào khoảng một trên một nghìn tỷ tỷ tỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quintillionième (adj, n): Phần một nghìn tỷ tỷ tỷ.
- Un quintillionième de seconde. (Một phần nghìn tỷ tỷ tỷ của một giây.)
Lưu ý về cách dùng
- Hệ thống số đếm: Cần phân biệt với hệ thống số đếm ngắn (échelle courte) được dùng chủ yếu ở Mỹ và một số nước nói tiếng Anh, nơi "quintillion" có giá trị là 10^18. Trong tiếng Pháp (hệ dài), "quintillion" luôn là 10^18.
- Ngữ cảnh: Từ này hiếm khi xuất hiện trong đời sống hàng ngày và chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, tài chính quy mô cực lớn hoặc các phép so sánh siêu việt.
danh từ giống đực
- nghìn tỷ tỷ tỷ