quintillion

/kwin'tiljən/
Học thuật
Thân thiện
quintillion

A scientist writes the number quintillion on a large chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một số cực kỳ lớn: "quintillion" một danh từ chỉ một số cụ thể trong hệ thống số đếm, giá trị rất lớn. Giá trị chính xác của phụ thuộc vào hệ thống đếm được sử dụng (Anh hay Mỹ).
    • Theo hệ thống đếm dài (Anh nhiều nước châu Âu): Một "quintillion" tương đương với số 1 theo sau 30 số 0 (10^30).
    • Theo hệ thống đếm ngắn (Mỹ, Pháp Việt Nam hiện đại): Một "quintillion" tương đương với số 1 theo sau 18 số 0 (10^18).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The estimated number of stars in the observable universe is in the quintillions. (Số lượng sao ước tính trong vũ trụ quan sát được lên tới hàng tỷ tỷ.)
    • In the short scale system, one quintillion is written as 1,000,000,000,000,000,000. (Trong hệ thống đếm ngắn, một tỷ tỷ được viết 1,000,000,000,000,000,000.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quintillions of": Hàng tỷ tỷ (dùng để nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn một cách không chính xác).

    • The supercomputer can perform quintillions of calculations per second. (Siêu máy tính có thể thực hiện hàng tỷ tỷ phép tính mỗi giây.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học tài chính: Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thiên văn học, vật lượng tử hoặc khi nói về nợ quốc gia của các nước lớn.

    • The national debt reached several quintillions of the local currency. (Nợ quốc gia đã chạm mức vài tỷ tỷ đơn vị tiền tệ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Quintillionth (adj, n): Thứ một tỷ tỷ; một phần một tỷ tỷ.
    • He finished in quintillionth place in the massive online competition. (Anh ấy về thứ một tỷ tỷ trong cuộc thi trực tuyến khổng lồ.)
    • A quintillionth of a second is an incredibly short time. (Một phần tỷ tỷ của một giây một khoảng thời gian cực kỳ ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • 10^18 (trong hệ đếm ngắn): Mười lũy thừa mười tám.
  • 10^30 (trong hệ đếm dài): Mười lũy thừa ba mươi.
  • Một tỷ tỷ (cách gọi phổ biến trong tiếng Việt theo hệ đếm ngắn).
Lưu ý về cách dùng
  • Sự khác biệt giữa hai hệ thống đếm (long scale short scale) rất quan trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh quốc tế hiện đại (khoa học, tài chính, công nghệ), hệ thống đếm ngắn (short scale) của Mỹ (1 quintillion = 10^18) được sử dụng phổ biến hơn, bao gồm cả trong tiếng Việt.
  • Khi gặp từ này, cần xác định ngữ cảnh để biết tác giả đang sử dụng hệ thống đếm nào.
quintillion

A scientist writes the number quintillion on a large chalkboard.

danh từ
  1. (Anh) mười luỹ thừa ba mươi
  2. (Mỹ, Pháp) mười luỹ thừa mười tám