quints

/kwints/
Học thuật
Thân thiện
quints

A family celebrates the first birthday of their quints.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năm đứa trẻ sinh năm: "quints" từ viết tắt (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "quintuplets", chỉ một nhóm gồm năm đứa trẻ được sinh ra cùng một lần từ một người mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous quints just celebrated their fifth birthday. (Nhóm năm đứa trẻ sinh năm nổi tiếng vừa tổ chức sinh nhật lần thứ năm.)
    • Having quints is an extremely rare occurrence. (Việc sinh năm đứa con một lúc một sự kiện cực kỳ hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dionne quints": Một cách đề cập cụ thể đến năm chị em sinh năm Dionne nổi tiếng của Canada, thường được dùng như một dụ lịch sử.
    • The story of the Dionne quints captivated the world in the 1930s. (Câu chuyện về năm chị em sinh năm Dionne đã thu hút cả thế giới vào những năm 1930.)
Biến thể từ gần giống
  • Quintuplets (n): Dạng đầy đủ của "quints", chỉ năm đứa trẻ sinh cùng lúc.

    • The couple was surprised to learn they were expecting quintuplets. (Cặp vợ chồng ngạc nhiên khi biết họ sắp năm đứa con sinh cùng lúc.)
  • Quadruplets (n): Bốn đứa trẻ sinh cùng lúc.

  • Triplets (n): Ba đứa trẻ sinh cùng lúc.
  • Twins (n): Hai đứa trẻ sinh cùng lúc.
Từ đồng nghĩa
  • Quintuplets: Năm đứa trẻ sinh năm (dạng đầy đủ).
  • Five babies born at once: Năm đứa bé sinh ra cùng một lúc (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • "Quints" một từ viết tắt không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, nên sử dụng dạng đầy đủ "quintuplets".
  • Từ này chỉ được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ nhóm năm đứa trẻ. Không dạng số ít "a quint" với nghĩa này.
quints

A family celebrates the first birthday of their quints.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của quintuplets ((xem) quintuplet)