quintuplicate
/kwin'tju:plikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhân gấp năm, có năm bản giống hệt nhau: Dùng để mô tả một bộ gồm năm bản sao hoặc phiên bản hoàn toàn giống nhau của một tài liệu hoặc vật phẩm.
Danh từ:
- Bản thứ năm trong một bộ năm bản giống nhau: Chỉ một trong năm bản sao hoàn toàn giống nhau.
- Bộ năm bản giống nhau: Chỉ toàn bộ nhóm gồm năm bản sao hoàn toàn giống nhau.
Ngoại động từ:
- Nhân gấp năm, sao chép thành năm bản giống nhau: Hành động tạo ra năm bản sao hoặc phiên bản hoàn toàn giống nhau từ một bản gốc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please prepare the contract in quintuplicate form. (Vui lòng chuẩn bị hợp đồng thành năm bản giống nhau.)
- We need the report in quintuplicate copies. (Chúng tôi cần báo cáo thành năm bản sao.)
Danh từ:
- Keep the original and send me the quintuplicate. (Giữ bản gốc và gửi cho tôi bản thứ năm.)
- The application must be submitted in quintuplicate. (Đơn đăng ký phải được nộp thành năm bản giống nhau.)
Ngoại động từ:
- The secretary will quintuplicate the memo for distribution. (Thư ký sẽ sao bản ghi nhớ thành năm bản để phân phát.)
- We need to quintuplicate these forms for the different departments. (Chúng ta cần sao các mẫu đơn này thành năm bản cho các phòng ban khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in quintuplicate": thành năm bản giống hệt nhau. Cụm từ này thường được dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ yêu cầu về số lượng bản sao.
- All official submissions must be made in quintuplicate. (Tất cả hồ sơ chính thức phải được nộp thành năm bản giống nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Quintuplication (danh từ): Hành động hoặc quá trình sao chép thành năm bản giống nhau.
- The quintuplication of the document took longer than expected. (Việc sao tài liệu thành năm bản mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Fivefold (tính từ/trạng từ): gấp năm lần (về số lượng hoặc mức độ).
- Copied five times (cụm động từ): được sao chép năm lần.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này khá chuyên biệt và chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính, pháp lý hoặc văn phòng, nơi cần nhiều bản sao giống hệt của tài liệu.
- Cấu trúc phổ biến nhất là cụm giới từ "in quintuplicate".
tính từ
- nhân gấp năm
- sao lại năm lần, chép lại năm lần
- năm bản giống nhau
- in quintuplicatethành năm bản giống nhau
ngoại động từ
- nhân gấp năm
- sao thành năm bản giống nhau; in thành năm tấm (ảnh)