quinzaine

danh từ giống cái
  1. độ mười lăm, mươi mười lăm
  2. hai tuần
    • Attendez une quinzaine
      anh hãy chờ hai tuần
  3. lương nửa tháng
    • Dépenser sa quinzaine
      tiêu nửa tháng lương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "quinzaine"

quinzaine
Une quinzaine de jours s'est écoulée depuis le début du projet.