quiproquo
Học thuậtThân thiện
Un quiproquo amusant se produit lorsque deux personnes se croisent en pensant parler de choses différentes.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn: Chỉ tình huống trong đó hai hoặc nhiều người hiểu sai về một sự việc, một danh tính hoặc một đối tượng, dẫn đến những hiểu lầm lẫn nhau. Đây thường là một tình huống gây cười hoặc phức tạp, đặc biệt phổ biến trong kịch và văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a eu un quiproquo amusant à la réception : le serveur m'a pris pour le maître de maison. (Đã có một sự nhầm lẫn thú vị ở buổi tiếp tân: người phục vụ đã nhầm tôi với chủ nhà.)
- Toute cette histoire repose sur un quiproquo. (Toàn bộ câu chuyện này dựa trên một sự nhầm lẫn.)
- Les quiproquos sont fréquents dans les comédies de Molière. (Những tình huống nhầm lẫn thường xuyên xuất hiện trong các vở hài kịch của Molière.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être victime d'un quiproquo": là nạn nhân của một sự nhầm lẫn.
- Elle a été victime d'un quiproquo embarrassant. (Cô ấy đã là nạn nhân của một sự nhầm lẫn đáng ngại.)
"Un quiproquo tragique": một sự nhầm lẫn bi thảm (thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng).
- Dans la pièce, un quiproquo tragique conduit au drame. (Trong vở kịch, một sự nhầm lẫn bi thảm dẫn đến bi kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Méprise (n.f): sự nhầm lẫn, sự lầm tưởng (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh vào việc đánh giá sai hơn là tình huống hiểu lầm lẫn nhau).
- Malentendu (n.m): hiểu lầm (chỉ sự thông hiểu sai nói chung, có thể ít tính kịch tính hơn 'quiproquo').
- Confusion (n.f): sự lộn xộn, sự hỗn độn (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về mặt hiểu biết).
Từ đồng nghĩa
- Méprise: sự nhầm lẫn.
- Malentendu: sự hiểu lầm.
- Erreur d'identité: nhầm lẫn về danh tính (một dạng cụ thể của 'quiproquo').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'quiproquo').
Thành ngữ liên quan
- Tirer un quiproquo au clair: làm sáng tỏ một sự nhầm lẫn.
- Il a fallu du temps pour tirer ce quiproquo au clair. (Phải mất thời gian mới làm sáng tỏ được sự nhầm lẫn này.)
Un quiproquo amusant se produit lorsque deux personnes se croisent en pensant parler de choses différentes.
danh từ giống đực
- sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn