quite a little

Định nghĩa

Cụm từ: "quite a little" một cụm từ cố định, thường được theo sau bởi giới từ 'of', dùng để chỉ một số lượng lớn, một lượng đáng kể hoặc một mức độ đáng kể của một thứ đó. mang nghĩa "khá nhiều", "một lượng lớn", hoặc "không ít".

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tiết kiệm được khá nhiều tiền cho việc nghỉ hưu.)
  • (Chúng tôi đã gặp không ít rắc rối khi tìm đúng địa chỉ.)
  • (Anh ấy đã dành khá nhiều thời gian cho dự án này.)
  • ( khá nhiều bằng chứng ủng hộ lý thuyết đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quite a little" + of + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ.
    • The storm caused quite a little of damage. (Cơn bão đã gây ra khá nhiều thiệt hại.)
  • "quite a little" + danh từ không đếm được: Thường dùng với danh từ trừu tượng hoặc không đếm được.
    • There is quite a little truth in what he said. ( khá nhiều sự thật trong những anh ấy nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Quite a few: (một số lượng đáng kể, thường dùng với danh từ đếm được) – (Anh ấy khá nhiều bạn.)
  • Quite a bit: (một lượng khá lớn, thường dùng với danh từ không đếm được) – (Chúng tôi đã khá nhiều mưa.)
  • Quite a lot: (rất nhiều, thông dụng hơn) – ( ấy ăn rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • A great deal of: một lượng lớn.
    • He has a great deal of experience. (Anh ấy rất nhiều kinh nghiệm.)
  • A large amount of: một số lượng lớn.
    • A large amount of money was spent. (Một số lượng lớn tiền đã được chi tiêu.)
  • Considerable: đáng kể.
    • There is considerable interest in this topic. ( sự quan tâm đáng kể đến chủ đề này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm từ này thường kết hợp với động từ như have, spend, cause, make. - She has quite a little influence. ( ấy khá nhiều ảnh hưởng.) - They made quite a little profit. (Họ đã kiếm được khá nhiều lợi nhuận.)

Thành ngữ liên quan
  • Make quite a little of something: coi trọng, làm to chuyện (dùng trong văn nói).
    • Don't make quite a little of that mistake; it's not serious. (Đừng làm to chuyện lỗi lầm đó; không nghiêm trọng đâu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quite a little
A farmer has quite a little of fresh eggs to sell at the market.